Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2001

Tháng 4/2001 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Tân Tỵ; từ ngày 23/4 là tháng Tư năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2001

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/48/3Giáp NgọBìnhHắc đạo
T2, 2/49/3Ất MùiĐịnhHắc đạo
T3, 3/410/3Bính ThânChấpHoàng đạo
T4, 4/411/3Đinh DậuPháHoàng đạo
T5, 5/412/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T6, 6/413/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T7, 7/414/3Canh TýThànhHắc đạo
CN, 8/415/3Tân SửuThuHắc đạo
T2, 9/416/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 10/417/3Quý MãoBếHắc đạo
T4, 11/418/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 12/419/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T6, 13/420/3Bính NgọMãnHắc đạo
T7, 14/421/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
CN, 15/422/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 16/423/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T3, 17/424/3Canh TuấtPháHắc đạo
T4, 18/425/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T5, 19/426/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T6, 20/427/3Quý SửuThuHắc đạo
T7, 21/428/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
CN, 22/429/3Ất MãoBếHắc đạo
T2, 23/41/4Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 24/42/4Đinh TỵTrừHắc đạo
T4, 25/43/4Mậu NgọMãnHoàng đạo
T5, 26/44/4Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T6, 27/45/4Canh ThânĐịnhHắc đạo
T7, 28/46/4Tân DậuChấpHắc đạo
CN, 29/47/4Nhâm TuấtPháHoàng đạo
T2, 30/48/4Quý HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2001

3/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 25/4 26/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2001

  • 3/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (8/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›