Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2001

Tháng 11/2001 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Tỵ; từ ngày 15/11 là tháng Mười năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2001

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1116/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T6, 2/1117/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T7, 3/1118/9Canh NgọThànhHắc đạo
CN, 4/1119/9Tân MùiThuHắc đạo
T2, 5/1120/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T3, 6/1121/9Quý DậuBếHoàng đạo
T4, 7/1122/9Giáp TuấtBếHắc đạo
T5, 8/1123/9Ất HợiKiếnHoàng đạo
T6, 9/1124/9Bính TýTrừHắc đạo
T7, 10/1125/9Đinh SửuMãnHắc đạo
CN, 11/1126/9Mậu DầnBìnhHoàng đạo
T2, 12/1127/9Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T3, 13/1128/9Canh ThìnChấpHoàng đạo
T4, 14/1129/9Tân TỵPháHoàng đạo
T5, 15/111/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T6, 16/112/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T7, 17/113/10Giáp ThânThuHắc đạo
CN, 18/114/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T2, 19/115/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T3, 20/116/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T4, 21/117/10Mậu TýTrừHắc đạo
T5, 22/118/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T6, 23/119/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T7, 24/1110/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
CN, 25/1111/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T2, 26/1112/10Quý TỵPháHắc đạo
T3, 27/1113/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T4, 28/1114/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T5, 29/1115/10Bính ThânThuHắc đạo
T6, 30/1116/10Đinh DậuKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2001

1/11 2/11 5/11 6/11 8/11 11/11 13/11 14/11 15/11 16/11 19/11 20/11 22/11 25/11 27/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2001

  • 4/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (6/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 24/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›