Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1973

Tháng 5/1973 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Quý Sửu; từ ngày 3/5 là tháng Tư năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1973

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/529/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T4, 2/530/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T5, 3/51/4Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T6, 4/52/4Canh TýThànhHắc đạo
T7, 5/53/4Tân SửuThànhHoàng đạo
CN, 6/54/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T2, 7/55/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T3, 8/56/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T4, 9/57/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T5, 10/58/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T6, 11/59/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T7, 12/510/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
CN, 13/511/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T2, 14/512/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T3, 15/513/4Tân HợiPháHoàng đạo
T4, 16/514/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T5, 17/515/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T6, 18/516/4Giáp DầnThuHắc đạo
T7, 19/517/4Ất MãoKhaiHắc đạo
CN, 20/518/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T2, 21/519/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T3, 22/520/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T4, 23/521/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T5, 24/522/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T6, 25/523/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T7, 26/524/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
CN, 27/525/4Quý HợiPháHoàng đạo
T2, 28/526/4Giáp TýNguyHắc đạo
T3, 29/527/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T4, 30/528/4Bính DầnThuHắc đạo
T5, 31/529/4Đinh MãoKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1973

1/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 15/5 17/5 20/5 22/5 23/5 26/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1973

  • 1/5 (29/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (5/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 17/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (17/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›