Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1973

Tháng 11/1973 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Quý Sửu; từ ngày 25/11 là tháng Mười một năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1973

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/117/10Tân SửuBìnhHoàng đạo
T6, 2/118/10Nhâm DầnĐịnhHắc đạo
T7, 3/119/10Quý MãoChấpHắc đạo
CN, 4/1110/10Giáp ThìnPháHoàng đạo
T2, 5/1111/10Ất TỵNguyHắc đạo
T3, 6/1112/10Bính NgọThànhHoàng đạo
T4, 7/1113/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T5, 8/1114/10Mậu ThânThuHắc đạo
T6, 9/1115/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T7, 10/1116/10Canh TuấtBếHoàng đạo
CN, 11/1117/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T2, 12/1118/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T3, 13/1119/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T4, 14/1120/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T5, 15/1121/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T6, 16/1122/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T7, 17/1123/10Đinh TỵPháHắc đạo
CN, 18/1124/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T2, 19/1125/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T3, 20/1126/10Canh ThânThuHắc đạo
T4, 21/1127/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T5, 22/1128/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T6, 23/1129/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T7, 24/1130/10Giáp TýTrừHắc đạo
CN, 25/111/11Ất SửuMãnHoàng đạo
T2, 26/112/11Bính DầnBìnhHắc đạo
T3, 27/113/11Đinh MãoĐịnhHoàng đạo
T4, 28/114/11Mậu ThìnChấpHắc đạo
T5, 29/115/11Kỷ TỵPháHắc đạo
T6, 30/116/11Canh NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1973

1/11 4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1973

  • 4/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (26/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›