Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 1973

Tháng 10/1973 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Quý Sửu; từ ngày 26/10 là tháng Mười năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/1973

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/106/9Canh NgọThuHắc đạo
T3, 2/107/9Tân MùiKhaiHắc đạo
T4, 3/108/9Nhâm ThânBếHoàng đạo
T5, 4/109/9Quý DậuKiếnHoàng đạo
T6, 5/1010/9Giáp TuấtTrừHắc đạo
T7, 6/1011/9Ất HợiMãnHoàng đạo
CN, 7/1012/9Bính TýBìnhHắc đạo
T2, 8/1013/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T3, 9/1014/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 10/1015/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T5, 11/1016/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T6, 12/1017/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T7, 13/1018/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
CN, 14/1019/9Quý MùiThuHắc đạo
T2, 15/1020/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T3, 16/1021/9Ất DậuBếHoàng đạo
T4, 17/1022/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T5, 18/1023/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T6, 19/1024/9Mậu TýMãnHắc đạo
T7, 20/1025/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
CN, 21/1026/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 22/1027/9Tân MãoChấpHắc đạo
T3, 23/1028/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T4, 24/1029/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T5, 25/1030/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T6, 26/101/10Ất MùiThuHoàng đạo
T7, 27/102/10Bính ThânKhaiHắc đạo
CN, 28/103/10Đinh DậuBếHắc đạo
T2, 29/104/10Mậu TuấtKiếnHoàng đạo
T3, 30/105/10Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T4, 31/106/10Canh TýMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/1973

3/10 4/10 6/10 9/10 11/10 12/10 15/10 16/10 18/10 21/10 23/10 24/10 26/10 29/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/1973

  • 4/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (15/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (18/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 14/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (25/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (6/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›