Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1967

Tháng 5/1967 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Đinh Mùi; từ ngày 9/5 là tháng Tư năm Đinh Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1967

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/522/3Ất SửuThuHắc đạo
T3, 2/523/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 3/524/3Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 4/525/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 5/526/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T7, 6/527/3Canh NgọTrừHắc đạo
CN, 7/528/3Tân MùiMãnHắc đạo
T2, 8/529/3Nhâm ThânBìnhHoàng đạo
T3, 9/51/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T4, 10/52/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T5, 11/53/4Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 12/54/4Bính TýNguyHắc đạo
T7, 13/55/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
CN, 14/56/4Mậu DầnThuHắc đạo
T2, 15/57/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T3, 16/58/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T4, 17/59/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T5, 18/510/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T6, 19/511/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T7, 20/512/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
CN, 21/513/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T2, 22/514/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T3, 23/515/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T4, 24/516/4Mậu TýNguyHắc đạo
T5, 25/517/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T6, 26/518/4Canh DầnThuHắc đạo
T7, 27/519/4Tân MãoKhaiHắc đạo
CN, 28/520/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T2, 29/521/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T3, 30/522/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T4, 31/523/4Ất MùiMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1967

2/5 4/5 5/5 8/5 10/5 11/5 13/5 16/5 18/5 19/5 22/5 23/5 25/5 28/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1967

  • 1/5 (22/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (28/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (11/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 23/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›