Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1967

Tháng 4/1967 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Đinh Mùi; từ ngày 10/4 là tháng Ba năm Đinh Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1967

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/422/2Ất MùiĐịnhHoàng đạo
CN, 2/423/2Bính ThânChấpHắc đạo
T2, 3/424/2Đinh DậuPháHoàng đạo
T3, 4/425/2Mậu TuấtNguyHắc đạo
T4, 5/426/2Kỷ HợiNguyHắc đạo
T5, 6/427/2Canh TýThànhHoàng đạo
T6, 7/428/2Tân SửuThuHắc đạo
T7, 8/429/2Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
CN, 9/430/2Quý MãoBếHoàng đạo
T2, 10/41/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 11/42/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T4, 12/43/3Bính NgọMãnHắc đạo
T5, 13/44/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T6, 14/45/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 15/46/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 16/47/3Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 17/48/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T3, 18/49/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 19/410/3Quý SửuThuHắc đạo
T5, 20/411/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T6, 21/412/3Ất MãoBếHắc đạo
T7, 22/413/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 23/414/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T2, 24/415/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T3, 25/416/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T4, 26/417/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 27/418/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 28/419/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 29/420/3Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 30/421/3Giáp TýThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1967

1/4 3/4 6/4 8/4 9/4 10/4 11/4 14/4 15/4 17/4 20/4 22/4 23/4 26/4 27/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1967

  • 12/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 19/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (21/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›