Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2059

Tháng 4/2059 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Kỷ Mão; từ ngày 12/4 là tháng Ba năm Kỷ Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2059

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/419/2Mậu TuấtNguyHắc đạo
T4, 2/420/2Kỷ HợiThànhHắc đạo
T5, 3/421/2Canh TýThuHoàng đạo
T6, 4/422/2Tân SửuKhaiHắc đạo
T7, 5/423/2Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
CN, 6/424/2Quý MãoBếHoàng đạo
T2, 7/425/2Giáp ThìnKiếnHắc đạo
T3, 8/426/2Ất TỵTrừHắc đạo
T4, 9/427/2Bính NgọMãnHoàng đạo
T5, 10/428/2Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T6, 11/429/2Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T7, 12/41/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 13/42/3Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 14/43/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T3, 15/44/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 16/45/3Quý SửuThuHắc đạo
T5, 17/46/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T6, 18/47/3Ất MãoBếHắc đạo
T7, 19/48/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 20/49/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T2, 21/410/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T3, 22/411/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T4, 23/412/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 24/413/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 25/414/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 26/415/3Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 27/416/3Giáp TýThànhHắc đạo
T2, 28/417/3Ất SửuThuHắc đạo
T3, 29/418/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 30/419/3Đinh MãoBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2059

3/4 5/4 6/4 9/4 10/4 12/4 14/4 17/4 19/4 20/4 23/4 24/4 26/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2059

  • 1/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 14/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 21/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (19/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›