Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2059

Tháng 7/2059 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Kỷ Mão; từ ngày 10/7 là tháng Sáu năm Kỷ Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2059

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/722/5Kỷ TỵBếHắc đạo
T4, 2/723/5Canh NgọKiếnHoàng đạo
T5, 3/724/5Tân MùiTrừHắc đạo
T6, 4/725/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T7, 5/726/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
CN, 6/727/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 7/728/5Ất HợiĐịnhHắc đạo
T3, 8/729/5Bính TýChấpHoàng đạo
T4, 9/730/5Đinh SửuPháHoàng đạo
T5, 10/71/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
T6, 11/72/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T7, 12/73/6Canh ThìnThuHắc đạo
CN, 13/74/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T2, 14/75/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T3, 15/76/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T4, 16/77/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T5, 17/78/6Ất DậuMãnHắc đạo
T6, 18/79/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 19/710/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 20/711/6Mậu TýChấpHắc đạo
T2, 21/712/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T3, 22/713/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T4, 23/714/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T5, 24/715/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T6, 25/716/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T7, 26/717/6Giáp NgọBếHắc đạo
CN, 27/718/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T2, 28/719/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T3, 29/720/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T4, 30/721/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 31/722/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2059

2/7 4/7 5/7 8/7 9/7 10/7 11/7 13/7 16/7 18/7 19/7 22/7 23/7 25/7 28/7 30/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2059

  • 27/7 (18/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ
  • 28/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›