Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2002

Tháng 4/2002 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Nhâm Ngọ; từ ngày 13/4 là tháng Ba năm Nhâm Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2002

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/419/2Kỷ HợiThànhHắc đạo
T3, 2/420/2Canh TýThuHoàng đạo
T4, 3/421/2Tân SửuKhaiHắc đạo
T5, 4/422/2Nhâm DầnBếHoàng đạo
T6, 5/423/2Quý MãoBếHoàng đạo
T7, 6/424/2Giáp ThìnKiếnHắc đạo
CN, 7/425/2Ất TỵTrừHắc đạo
T2, 8/426/2Bính NgọMãnHoàng đạo
T3, 9/427/2Đinh MùiBìnhHoàng đạo
T4, 10/428/2Mậu ThânĐịnhHắc đạo
T5, 11/429/2Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T6, 12/430/2Canh TuấtPháHắc đạo
T7, 13/41/3Tân HợiNguyHoàng đạo
CN, 14/42/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T2, 15/43/3Quý SửuThuHắc đạo
T3, 16/44/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T4, 17/45/3Ất MãoBếHắc đạo
T5, 18/46/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 19/47/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T7, 20/48/3Mậu NgọMãnHắc đạo
CN, 21/49/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T2, 22/410/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 23/411/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T4, 24/412/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T5, 25/413/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T6, 26/414/3Giáp TýThànhHắc đạo
T7, 27/415/3Ất SửuThuHắc đạo
CN, 28/416/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 29/417/3Đinh MãoBếHắc đạo
T3, 30/418/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2002

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 13/4 16/4 18/4 19/4 22/4 23/4 25/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2002

  • 15/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 22/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (18/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›