Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2002

Tháng 5/2002 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Nhâm Ngọ; từ ngày 12/5 là tháng Tư năm Nhâm Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2002

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/519/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T5, 2/520/3Canh NgọMãnHắc đạo
T6, 3/521/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T7, 4/522/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 5/523/3Quý DậuĐịnhHoàng đạo
T2, 6/524/3Giáp TuấtChấpHắc đạo
T3, 7/525/3Ất HợiPháHoàng đạo
T4, 8/526/3Bính TýNguyHắc đạo
T5, 9/527/3Đinh SửuThànhHắc đạo
T6, 10/528/3Mậu DầnThuHoàng đạo
T7, 11/529/3Kỷ MãoKhaiHắc đạo
CN, 12/51/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T2, 13/52/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T3, 14/53/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T4, 15/54/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T5, 16/55/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T6, 17/56/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T7, 18/57/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
CN, 19/58/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T2, 20/59/4Mậu TýNguyHắc đạo
T3, 21/510/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T4, 22/511/4Canh DầnThuHắc đạo
T5, 23/512/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T6, 24/513/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T7, 25/514/4Quý TỵKiếnHắc đạo
CN, 26/515/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T2, 27/516/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T3, 28/517/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T4, 29/518/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T5, 30/519/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T6, 31/520/4Kỷ HợiPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2002

1/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 14/5 15/5 18/5 19/5 21/5 24/5 26/5 27/5 30/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2002

  • 1/5 (19/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (25/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (8/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 26/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›