Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2002

Tháng 9/2002 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Nhâm Ngọ; từ ngày 7/9 là tháng Tám năm Nhâm Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2002

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/924/7Nhâm ThânKiếnHắc đạo
T2, 2/925/7Quý DậuTrừHắc đạo
T3, 3/926/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo
T4, 4/927/7Ất HợiBìnhHắc đạo
T5, 5/928/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
T6, 6/929/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T7, 7/91/8Mậu DầnPháHoàng đạo
CN, 8/92/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T2, 9/93/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T3, 10/94/8Tân TỵThànhHắc đạo
T4, 11/95/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T5, 12/96/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T6, 13/97/8Giáp ThânBếHắc đạo
T7, 14/98/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
CN, 15/99/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T2, 16/910/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T3, 17/911/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T4, 18/912/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T5, 19/913/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T6, 20/914/8Tân MãoPháHoàng đạo
T7, 21/915/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
CN, 22/916/8Quý TỵThànhHắc đạo
T2, 23/917/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T3, 24/918/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T4, 25/919/8Bính ThânBếHắc đạo
T5, 26/920/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T6, 27/921/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T7, 28/922/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
CN, 29/923/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T2, 30/924/8Tân SửuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2002

3/9 5/9 6/9 7/9 8/9 11/9 12/9 14/9 17/9 19/9 20/9 23/9 24/9 26/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2002

  • 2/9 (25/7 âm) – Quốc khánh
  • 21/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›