Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2002

Tháng 1/2002 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Tân Tỵ; từ ngày 13/1 là tháng Chạp năm Tân Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2002

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/118/11Kỷ TỵChấpHắc đạo
T4, 2/119/11Canh NgọPháHoàng đạo
T5, 3/120/11Tân MùiNguyHắc đạo
T6, 4/121/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
T7, 5/122/11Quý DậuThànhHoàng đạo
CN, 6/123/11Giáp TuấtThuHắc đạo
T2, 7/124/11Ất HợiKhaiHắc đạo
T3, 8/125/11Bính TýBếHoàng đạo
T4, 9/126/11Đinh SửuKiếnHoàng đạo
T5, 10/127/11Mậu DầnTrừHắc đạo
T6, 11/128/11Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T7, 12/129/11Canh ThìnBìnhHắc đạo
CN, 13/11/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 14/12/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T3, 15/13/12Quý MùiPháHắc đạo
T4, 16/14/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T5, 17/15/12Ất DậuThànhHắc đạo
T6, 18/16/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T7, 19/17/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
CN, 20/18/12Mậu TýBếHắc đạo
T2, 21/19/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T3, 22/110/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T4, 23/111/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T5, 24/112/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T6, 25/113/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 26/114/12Giáp NgọChấpHắc đạo
CN, 27/115/12Ất MùiPháHắc đạo
T2, 28/116/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T3, 29/117/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T4, 30/118/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T5, 31/119/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2002

2/1 4/1 5/1 8/1 9/1 11/1 13/1 16/1 18/1 19/1 22/1 23/1 25/1 28/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2002

  • 1/1 (18/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (26/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›