Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1985

Tháng 4/1985 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai (nhuận) năm Ất Sửu; từ ngày 20/4 là tháng Ba năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1985

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/412/2NCanh NgọBìnhHoàng đạo
T3, 2/413/2NTân MùiĐịnhHoàng đạo
T4, 3/414/2NNhâm ThânChấpHắc đạo
T5, 4/415/2NQuý DậuPháHoàng đạo
T6, 5/416/2NGiáp TuấtPháHắc đạo
T7, 6/417/2NẤt HợiNguyHắc đạo
CN, 7/418/2NBính TýThànhHoàng đạo
T2, 8/419/2NĐinh SửuThuHắc đạo
T3, 9/420/2NMậu DầnKhaiHoàng đạo
T4, 10/421/2NKỷ MãoBếHoàng đạo
T5, 11/422/2NCanh ThìnKiếnHắc đạo
T6, 12/423/2NTân TỵTrừHắc đạo
T7, 13/424/2NNhâm NgọMãnHoàng đạo
CN, 14/425/2NQuý MùiBìnhHoàng đạo
T2, 15/426/2NGiáp ThânĐịnhHắc đạo
T3, 16/427/2NẤt DậuChấpHoàng đạo
T4, 17/428/2NBính TuấtPháHắc đạo
T5, 18/429/2NĐinh HợiNguyHắc đạo
T6, 19/430/2NMậu TýThànhHoàng đạo
T7, 20/41/3Kỷ SửuThuHắc đạo
CN, 21/42/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T2, 22/43/3Tân MãoBếHắc đạo
T3, 23/44/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 24/45/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T5, 25/46/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T6, 26/47/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 27/48/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 28/49/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 29/410/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 30/411/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1985

1/4 2/4 4/4 7/4 9/4 10/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1985

  • 22/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 29/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (11/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›