Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1985

Tháng 9/1985 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Ất Sửu; từ ngày 15/9 là tháng Tám năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1985

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/917/7Quý MãoNguyHắc đạo
T2, 2/918/7Giáp ThìnThànhHoàng đạo
T3, 3/919/7Ất TỵThuHoàng đạo
T4, 4/920/7Bính NgọKhaiHắc đạo
T5, 5/921/7Đinh MùiBếHoàng đạo
T6, 6/922/7Mậu ThânKiếnHắc đạo
T7, 7/923/7Kỷ DậuKiếnHắc đạo
CN, 8/924/7Canh TuấtTrừHoàng đạo
T2, 9/925/7Tân HợiMãnHắc đạo
T3, 10/926/7Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T4, 11/927/7Quý SửuĐịnhHoàng đạo
T5, 12/928/7Giáp DầnChấpHắc đạo
T6, 13/929/7Ất MãoPháHắc đạo
T7, 14/930/7Bính ThìnNguyHoàng đạo
CN, 15/91/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T2, 16/92/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T3, 17/93/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T4, 18/94/8Canh ThânBếHắc đạo
T5, 19/95/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T6, 20/96/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T7, 21/97/8Quý HợiMãnHắc đạo
CN, 22/98/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T2, 23/99/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T3, 24/910/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T4, 25/911/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T5, 26/912/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T6, 27/913/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T7, 28/914/8Canh NgọThuHoàng đạo
CN, 29/915/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T2, 30/916/8Nhâm ThânBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1985

2/9 3/9 5/9 8/9 10/9 11/9 14/9 16/9 17/9 19/9 22/9 24/9 25/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1985

  • 2/9 (18/7 âm) – Quốc khánh
  • 29/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›