Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 1985

Tháng 7/1985 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Ất Sửu; từ ngày 18/7 là tháng Sáu năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/1985

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/714/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T3, 2/715/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T4, 3/716/5Quý MãoThuHoàng đạo
T5, 4/717/5Giáp ThìnKhaiHắc đạo
T6, 5/718/5Ất TỵBếHắc đạo
T7, 6/719/5Bính NgọKiếnHoàng đạo
CN, 7/720/5Đinh MùiKiếnHắc đạo
T2, 8/721/5Mậu ThânTrừHoàng đạo
T3, 9/722/5Kỷ DậuMãnHoàng đạo
T4, 10/723/5Canh TuấtBìnhHắc đạo
T5, 11/724/5Tân HợiĐịnhHắc đạo
T6, 12/725/5Nhâm TýChấpHoàng đạo
T7, 13/726/5Quý SửuPháHoàng đạo
CN, 14/727/5Giáp DầnNguyHắc đạo
T2, 15/728/5Ất MãoThànhHoàng đạo
T3, 16/729/5Bính ThìnThuHắc đạo
T4, 17/730/5Đinh TỵKhaiHắc đạo
T5, 18/71/6Mậu NgọBếHắc đạo
T6, 19/72/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T7, 20/73/6Canh ThânTrừHoàng đạo
CN, 21/74/6Tân DậuMãnHắc đạo
T2, 22/75/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T3, 23/76/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T4, 24/77/6Giáp TýChấpHắc đạo
T5, 25/78/6Ất SửuPháHắc đạo
T6, 26/79/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T7, 27/710/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
CN, 28/711/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T2, 29/712/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T3, 30/713/6Canh NgọBếHắc đạo
T4, 31/714/6Tân MùiKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/1985

1/7 3/7 6/7 8/7 9/7 12/7 13/7 15/7 20/7 22/7 23/7 26/7 27/7 29/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/1985

  • 27/7 (10/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›