Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1985

Tháng 5/1985 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Ất Sửu; từ ngày 20/5 là tháng Tư năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1985

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/512/3Canh TýThànhHắc đạo
T5, 2/513/3Tân SửuThuHắc đạo
T6, 3/514/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T7, 4/515/3Quý MãoBếHắc đạo
CN, 5/516/3Giáp ThìnBếHoàng đạo
T2, 6/517/3Ất TỵKiếnHoàng đạo
T3, 7/518/3Bính NgọTrừHắc đạo
T4, 8/519/3Đinh MùiMãnHắc đạo
T5, 9/520/3Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T6, 10/521/3Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 11/522/3Canh TuấtChấpHắc đạo
CN, 12/523/3Tân HợiPháHoàng đạo
T2, 13/524/3Nhâm TýNguyHắc đạo
T3, 14/525/3Quý SửuThànhHắc đạo
T4, 15/526/3Giáp DầnThuHoàng đạo
T5, 16/527/3Ất MãoKhaiHắc đạo
T6, 17/528/3Bính ThìnBếHoàng đạo
T7, 18/529/3Đinh TỵKiếnHoàng đạo
CN, 19/530/3Mậu NgọTrừHắc đạo
T2, 20/51/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T3, 21/52/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T4, 22/53/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T5, 23/54/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T6, 24/55/4Quý HợiPháHoàng đạo
T7, 25/56/4Giáp TýNguyHắc đạo
CN, 26/57/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T2, 27/58/4Bính DầnThuHắc đạo
T3, 28/59/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T4, 29/510/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T5, 30/511/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T6, 31/512/4Canh NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1985

3/5 5/5 6/5 9/5 10/5 12/5 15/5 17/5 18/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1985

  • 1/5 (12/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (18/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (30/3 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›