Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2149

Tháng 11/2149 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Kỷ Dậu; từ ngày 30/11 là tháng Mười một năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2149

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/112/10Giáp TýMãnHắc đạo
CN, 2/113/10Ất SửuBìnhHoàng đạo
T2, 3/114/10Bính DầnĐịnhHắc đạo
T3, 4/115/10Đinh MãoChấpHắc đạo
T4, 5/116/10Mậu ThìnPháHoàng đạo
T5, 6/117/10Kỷ TỵNguyHắc đạo
T6, 7/118/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T7, 8/119/10Tân MùiThànhHoàng đạo
CN, 9/1110/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T2, 10/1111/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T3, 11/1112/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T4, 12/1113/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T5, 13/1114/10Bính TýTrừHắc đạo
T6, 14/1115/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T7, 15/1116/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
CN, 16/1117/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T2, 17/1118/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T3, 18/1119/10Tân TỵPháHắc đạo
T4, 19/1120/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T5, 20/1121/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T6, 21/1122/10Giáp ThânThuHắc đạo
T7, 22/1123/10Ất DậuKhaiHắc đạo
CN, 23/1124/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T2, 24/1125/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T3, 25/1126/10Mậu TýTrừHắc đạo
T4, 26/1127/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T5, 27/1128/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T6, 28/1129/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T7, 29/1130/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
CN, 30/111/11Quý TỵPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2149

2/11 5/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 20/11 23/11 24/11 26/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2149

  • 9/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (21/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›