Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2149

Tháng 10/2149 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Kỷ Dậu; từ ngày 2/10 là tháng Chín năm Kỷ Dậu; từ ngày 31/10 là tháng Mười năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2149

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/1030/8Quý TỵThànhHắc đạo
T5, 2/101/9Giáp NgọThuHắc đạo
T6, 3/102/9Ất MùiKhaiHắc đạo
T7, 4/103/9Bính ThânBếHoàng đạo
CN, 5/104/9Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T2, 6/105/9Mậu TuấtTrừHắc đạo
T3, 7/106/9Kỷ HợiMãnHoàng đạo
T4, 8/107/9Canh TýMãnHắc đạo
T5, 9/108/9Tân SửuBìnhHắc đạo
T6, 10/109/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 11/1010/9Quý MãoChấpHắc đạo
CN, 12/1011/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T2, 13/1012/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T3, 14/1013/9Bính NgọThànhHắc đạo
T4, 15/1014/9Đinh MùiThuHắc đạo
T5, 16/1015/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T6, 17/1016/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T7, 18/1017/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
CN, 19/1018/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T2, 20/1019/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T3, 21/1020/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T4, 22/1021/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T5, 23/1022/9Ất MãoChấpHắc đạo
T6, 24/1023/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T7, 25/1024/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
CN, 26/1025/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T2, 27/1026/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T3, 28/1027/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T4, 29/1028/9Tân DậuBếHoàng đạo
T5, 30/1029/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T6, 31/101/10Quý HợiTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2149

4/10 5/10 7/10 10/10 12/10 13/10 16/10 17/10 19/10 22/10 24/10 25/10 28/10 29/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2149

  • 10/10 (9/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 10/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 13/10 (12/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (19/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 20/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 31/10 (1/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›