Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2149

Tháng 5/2149 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Kỷ Dậu; từ ngày 7/5 là tháng Tư năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2149

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/524/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 2/525/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T7, 3/526/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
CN, 4/527/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T2, 5/528/3Giáp TýNguyHắc đạo
T3, 6/529/3Ất SửuThànhHắc đạo
T4, 7/51/4Bính DầnThuHắc đạo
T5, 8/52/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T6, 9/53/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T7, 10/54/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
CN, 11/55/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T2, 12/56/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T3, 13/57/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T4, 14/58/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T5, 15/59/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T6, 16/510/4Ất HợiPháHoàng đạo
T7, 17/511/4Bính TýNguyHắc đạo
CN, 18/512/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T2, 19/513/4Mậu DầnThuHắc đạo
T3, 20/514/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T4, 21/515/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T5, 22/516/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T6, 23/517/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T7, 24/518/4Quý MùiMãnHoàng đạo
CN, 25/519/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T2, 26/520/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T3, 27/521/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T4, 28/522/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T5, 29/523/4Mậu TýNguyHắc đạo
T6, 30/524/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T7, 31/525/4Canh DầnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2149

1/5 2/5 4/5 9/5 11/5 12/5 15/5 16/5 18/5 21/5 23/5 24/5 27/5 28/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2149

  • 1/5 (24/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (1/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (13/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 21/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›