Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 3 năm 2149

Tháng 3/2149 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Giêng năm Kỷ Dậu; từ ngày 10/3 là tháng Hai năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 3/2149

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/322/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
CN, 2/323/1Canh ThânPháHắc đạo
T2, 3/324/1Tân DậuNguyHắc đạo
T3, 4/325/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T4, 5/326/1Quý HợiThànhHắc đạo
T5, 6/327/1Giáp TýThuHoàng đạo
T6, 7/328/1Ất SửuKhaiHoàng đạo
T7, 8/329/1Bính DầnBếHắc đạo
CN, 9/330/1Đinh MãoKiếnHắc đạo
T2, 10/31/2Mậu ThìnTrừHắc đạo
T3, 11/32/2Kỷ TỵMãnHắc đạo
T4, 12/33/2Canh NgọBìnhHoàng đạo
T5, 13/34/2Tân MùiĐịnhHoàng đạo
T6, 14/35/2Nhâm ThânChấpHắc đạo
T7, 15/36/2Quý DậuPháHoàng đạo
CN, 16/37/2Giáp TuấtNguyHắc đạo
T2, 17/38/2Ất HợiThànhHắc đạo
T3, 18/39/2Bính TýThuHoàng đạo
T4, 19/310/2Đinh SửuKhaiHắc đạo
T5, 20/311/2Mậu DầnBếHoàng đạo
T6, 21/312/2Kỷ MãoKiếnHoàng đạo
T7, 22/313/2Canh ThìnTrừHắc đạo
CN, 23/314/2Tân TỵMãnHắc đạo
T2, 24/315/2Nhâm NgọBìnhHoàng đạo
T3, 25/316/2Quý MùiĐịnhHoàng đạo
T4, 26/317/2Giáp ThânChấpHắc đạo
T5, 27/318/2Ất DậuPháHoàng đạo
T6, 28/319/2Bính TuấtNguyHắc đạo
T7, 29/320/2Đinh HợiThànhHắc đạo
CN, 30/321/2Mậu TýThuHoàng đạo
T2, 31/322/2Kỷ SửuKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 3/2149

1/3 4/3 6/3 7/3 12/3 13/3 15/3 18/3 20/3 21/3 24/3 25/3 27/3 30/3

Ngày lễ, sự kiện tháng 3/2149

  • 8/3 (29/1 âm) – Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 26/3 (17/2 âm) – Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
  • 28/3 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh

Tiết khí trong tháng

  • 5/3 – Kinh trập
  • 20/3 – Xuân phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›