Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2149

Tháng 1/2149 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Mậu Thân; từ ngày 10/1 là tháng Chạp năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2149

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/122/11Canh ThânThànhHoàng đạo
T5, 2/123/11Tân DậuThuHoàng đạo
T6, 3/124/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T7, 4/125/11Quý HợiBếHắc đạo
CN, 5/126/11Giáp TýBếHoàng đạo
T2, 6/127/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
T3, 7/128/11Bính DầnTrừHắc đạo
T4, 8/129/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
T5, 9/130/11Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T6, 10/11/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 11/12/12Canh NgọChấpHắc đạo
CN, 12/13/12Tân MùiPháHắc đạo
T2, 13/14/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T3, 14/15/12Quý DậuThànhHắc đạo
T4, 15/16/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T5, 16/17/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T6, 17/18/12Bính TýBếHắc đạo
T7, 18/19/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
CN, 19/110/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T2, 20/111/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T3, 21/112/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T4, 22/113/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 23/114/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T6, 24/115/12Quý MùiPháHắc đạo
T7, 25/116/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
CN, 26/117/12Ất DậuThànhHắc đạo
T2, 27/118/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T3, 28/119/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T4, 29/120/12Mậu TýBếHắc đạo
T5, 30/121/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T6, 31/122/12Canh DầnTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2149

1/1 2/1 5/1 6/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 19/1 20/1 22/1 25/1 27/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2149

  • 1/1 (22/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (30/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›