Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2097

Tháng 11/2097 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Đinh Tỵ; từ ngày 4/11 là tháng Mười năm Đinh Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2097

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1128/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T7, 2/1129/9Quý TỵNguyHoàng đạo
CN, 3/1130/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T2, 4/111/10Ất MùiThuHoàng đạo
T3, 5/112/10Bính ThânKhaiHắc đạo
T4, 6/113/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T5, 7/114/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T6, 8/115/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T7, 9/116/10Canh TýTrừHắc đạo
CN, 10/117/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T2, 11/118/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T3, 12/119/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T4, 13/1110/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T5, 14/1111/10Ất TỵPháHắc đạo
T6, 15/1112/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T7, 16/1113/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
CN, 17/1114/10Mậu ThânThuHắc đạo
T2, 18/1115/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T3, 19/1116/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T4, 20/1117/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T5, 21/1118/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T6, 22/1119/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T7, 23/1120/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
CN, 24/1121/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T2, 25/1122/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T3, 26/1123/10Đinh TỵPháHắc đạo
T4, 27/1124/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T5, 28/1125/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T6, 29/1126/10Canh ThânThuHắc đạo
T7, 30/1127/10Tân DậuKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2097

1/11 2/11 4/11 7/11 8/11 10/11 13/11 15/11 16/11 19/11 20/11 22/11 25/11 27/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2097

  • 13/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (17/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›