Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2097

Tháng 5/2097 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Đinh Tỵ; từ ngày 12/5 là tháng Tư năm Đinh Tỵ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2097

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/520/3Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 2/521/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T6, 3/522/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 4/523/3Tân MãoKhaiHắc đạo
CN, 5/524/3Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T2, 6/525/3Quý TỵKiếnHoàng đạo
T3, 7/526/3Giáp NgọTrừHắc đạo
T4, 8/527/3Ất MùiMãnHắc đạo
T5, 9/528/3Bính ThânBìnhHoàng đạo
T6, 10/529/3Đinh DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 11/530/3Mậu TuấtChấpHắc đạo
CN, 12/51/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T2, 13/52/4Canh TýNguyHắc đạo
T3, 14/53/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T4, 15/54/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T5, 16/55/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T6, 17/56/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T7, 18/57/4Ất TỵKiếnHắc đạo
CN, 19/58/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T2, 20/59/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T3, 21/510/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T4, 22/511/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T5, 23/512/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T6, 24/513/4Tân HợiPháHoàng đạo
T7, 25/514/4Nhâm TýNguyHắc đạo
CN, 26/515/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T2, 27/516/4Giáp DầnThuHắc đạo
T3, 28/517/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T4, 29/518/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T5, 30/519/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T6, 31/520/4Mậu NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2097

3/5 5/5 6/5 9/5 10/5 12/5 14/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2097

  • 1/5 (20/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (26/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (8/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 26/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 4/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›