Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2097

Tháng 1/2097 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Bính Thìn; từ ngày 13/1 là tháng Chạp năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2097

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/118/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T4, 2/119/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T5, 3/120/11Canh DầnMãnHắc đạo
T6, 4/121/11Tân MãoMãnHoàng đạo
T7, 5/122/11Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
CN, 6/123/11Quý TỵĐịnhHắc đạo
T2, 7/124/11Giáp NgọChấpHoàng đạo
T3, 8/125/11Ất MùiPháHắc đạo
T4, 9/126/11Bính ThânNguyHoàng đạo
T5, 10/127/11Đinh DậuThànhHoàng đạo
T6, 11/128/11Mậu TuấtThuHắc đạo
T7, 12/129/11Kỷ HợiKhaiHắc đạo
CN, 13/11/12Canh TýBếHắc đạo
T2, 14/12/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T3, 15/13/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T4, 16/14/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T5, 17/15/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T6, 18/16/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 19/17/12Bính NgọChấpHắc đạo
CN, 20/18/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 21/19/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 22/110/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 23/111/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 24/112/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 25/113/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 26/114/12Quý SửuKiếnHắc đạo
CN, 27/115/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T2, 28/116/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T3, 29/117/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T4, 30/118/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 31/119/12Mậu NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2097

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 15/1 16/1 18/1 21/1 23/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2097

  • 1/1 (18/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (26/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/1 – Tiểu hàn
  • 19/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›