Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2091

Tháng 11/2091 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Tân Hợi; từ ngày 11/11 là tháng Mười năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2091

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1120/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T6, 2/1121/9Tân DậuBếHoàng đạo
T7, 3/1122/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
CN, 4/1123/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T2, 5/1124/9Giáp TýMãnHắc đạo
T3, 6/1125/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T4, 7/1126/9Bính DầnBìnhHoàng đạo
T5, 8/1127/9Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T6, 9/1128/9Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T7, 10/1129/9Kỷ TỵPháHoàng đạo
CN, 11/111/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T2, 12/112/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T3, 13/113/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T4, 14/114/10Quý DậuKhaiHắc đạo
T5, 15/115/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T6, 16/116/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T7, 17/117/10Bính TýTrừHắc đạo
CN, 18/118/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T2, 19/119/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T3, 20/1110/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T4, 21/1111/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T5, 22/1112/10Tân TỵPháHắc đạo
T6, 23/1113/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T7, 24/1114/10Quý MùiThànhHoàng đạo
CN, 25/1115/10Giáp ThânThuHắc đạo
T2, 26/1116/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T3, 27/1117/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T4, 28/1118/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T5, 29/1119/10Mậu TýTrừHắc đạo
T6, 30/1120/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2091

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 10/11 11/11 12/11 15/11 16/11 18/11 21/11 23/11 24/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2091

  • 20/11 (10/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 20/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›