Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2091

Tháng 5/2091 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Tân Hợi; từ ngày 18/5 là tháng Tư năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2091

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/513/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 2/514/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T5, 3/515/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T6, 4/516/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T7, 5/517/3Canh ThânBìnhHoàng đạo
CN, 6/518/3Tân DậuĐịnhHoàng đạo
T2, 7/519/3Nhâm TuấtChấpHắc đạo
T3, 8/520/3Quý HợiPháHoàng đạo
T4, 9/521/3Giáp TýNguyHắc đạo
T5, 10/522/3Ất SửuThànhHắc đạo
T6, 11/523/3Bính DầnThuHoàng đạo
T7, 12/524/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
CN, 13/525/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
T2, 14/526/3Kỷ TỵKiếnHoàng đạo
T3, 15/527/3Canh NgọTrừHắc đạo
T4, 16/528/3Tân MùiMãnHắc đạo
T5, 17/529/3Nhâm ThânBìnhHoàng đạo
T6, 18/51/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T7, 19/52/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
CN, 20/53/4Ất HợiPháHoàng đạo
T2, 21/54/4Bính TýNguyHắc đạo
T3, 22/55/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T4, 23/56/4Mậu DầnThuHắc đạo
T5, 24/57/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T6, 25/58/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T7, 26/59/4Tân TỵKiếnHắc đạo
CN, 27/510/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T2, 28/511/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T3, 29/512/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T4, 30/513/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T5, 31/514/4Bính TuấtChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2091

1/5 2/5 5/5 6/5 8/5 11/5 13/5 14/5 17/5 19/5 20/5 22/5 25/5 27/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2091

  • 1/5 (13/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (19/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (2/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›