Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2091

Tháng 10/2091 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Tân Hợi; từ ngày 13/10 là tháng Chín năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2091

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1019/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T3, 2/1020/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T4, 3/1021/8Tân MãoPháHoàng đạo
T5, 4/1022/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T6, 5/1023/8Quý TỵThànhHắc đạo
T7, 6/1024/8Giáp NgọThuHoàng đạo
CN, 7/1025/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T2, 8/1026/8Bính ThânKhaiHắc đạo
T3, 9/1027/8Đinh DậuBếHoàng đạo
T4, 10/1028/8Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T5, 11/1029/8Kỷ HợiTrừHắc đạo
T6, 12/1030/8Canh TýMãnHoàng đạo
T7, 13/101/9Tân SửuBìnhHắc đạo
CN, 14/102/9Nhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 15/103/9Quý MãoChấpHắc đạo
T3, 16/104/9Giáp ThìnPháHoàng đạo
T4, 17/105/9Ất TỵNguyHoàng đạo
T5, 18/106/9Bính NgọThànhHắc đạo
T6, 19/107/9Đinh MùiThuHắc đạo
T7, 20/108/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
CN, 21/109/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T2, 22/1010/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T3, 23/1011/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T4, 24/1012/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T5, 25/1013/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T6, 26/1014/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 27/1015/9Ất MãoChấpHắc đạo
CN, 28/1016/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T2, 29/1017/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T3, 30/1018/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T4, 31/1019/9Kỷ MùiThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2091

2/10 3/10 6/10 7/10 9/10 12/10 14/10 16/10 17/10 20/10 21/10 23/10 26/10 28/10 29/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2091

  • 10/10 (28/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (1/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (8/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 21/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (19/9 âm) – Halloween
  • 31/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›