Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2091

Tháng 12/2091 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Tân Hợi; từ ngày 10/12 là tháng Mười một năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2091

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1221/10Canh DầnBìnhHắc đạo
CN, 2/1222/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T2, 3/1223/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T3, 4/1224/10Quý TỵPháHắc đạo
T4, 5/1225/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T5, 6/1226/10Ất MùiThànhHoàng đạo
T6, 7/1227/10Bính ThânThànhHắc đạo
T7, 8/1228/10Đinh DậuThuHắc đạo
CN, 9/1229/10Mậu TuấtKhaiHoàng đạo
T2, 10/121/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T3, 11/122/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T4, 12/123/11Tân SửuTrừHoàng đạo
T5, 13/124/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T6, 14/125/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T7, 15/126/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 16/127/11Ất TỵChấpHắc đạo
T2, 17/128/11Bính NgọPháHoàng đạo
T3, 18/129/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T4, 19/1210/11Mậu ThânThànhHoàng đạo
T5, 20/1211/11Kỷ DậuThuHoàng đạo
T6, 21/1212/11Canh TuấtKhaiHắc đạo
T7, 22/1213/11Tân HợiBếHắc đạo
CN, 23/1214/11Nhâm TýKiếnHoàng đạo
T2, 24/1215/11Quý SửuTrừHoàng đạo
T3, 25/1216/11Giáp DầnMãnHắc đạo
T4, 26/1217/11Ất MãoBìnhHoàng đạo
T5, 27/1218/11Bính ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 28/1219/11Đinh TỵChấpHắc đạo
T7, 29/1220/11Mậu NgọPháHoàng đạo
CN, 30/1221/11Kỷ MùiNguyHắc đạo
T2, 31/1222/11Canh ThânThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2091

3/12 5/12 6/12 9/12 11/12 12/12 14/12 17/12 19/12 20/12 23/12 24/12 26/12 29/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2091

  • 22/12 (13/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (15/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (16/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›