Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2092

Tháng 1/2092 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Tân Hợi; từ ngày 9/1 là tháng Chạp năm Tân Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2092

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/123/11Tân DậuThuHoàng đạo
T4, 2/124/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T5, 3/125/11Quý HợiBếHắc đạo
T6, 4/126/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T7, 5/127/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
CN, 6/128/11Bính DầnTrừHắc đạo
T2, 7/129/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 8/130/11Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 9/11/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 10/12/12Canh NgọChấpHắc đạo
T6, 11/13/12Tân MùiPháHắc đạo
T7, 12/14/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
CN, 13/15/12Quý DậuThànhHắc đạo
T2, 14/16/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T3, 15/17/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T4, 16/18/12Bính TýBếHắc đạo
T5, 17/19/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T6, 18/110/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T7, 19/111/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
CN, 20/112/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T2, 21/113/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 22/114/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T4, 23/115/12Quý MùiPháHắc đạo
T5, 24/116/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T6, 25/117/12Ất DậuThànhHắc đạo
T7, 26/118/12Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 27/119/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T2, 28/120/12Mậu TýBếHắc đạo
T3, 29/121/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T4, 30/122/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T5, 31/123/12Tân MãoMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2092

1/1 4/1 5/1 7/1 9/1 12/1 14/1 15/1 18/1 19/1 21/1 24/1 26/1 27/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2092

  • 1/1 (23/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (1/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 31/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›