Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2092

Tháng 5/2092 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Nhâm Tý; từ ngày 6/5 là tháng Tư năm Nhâm Tý.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2092

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/525/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T6, 2/526/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T7, 3/527/3Giáp TýThànhHắc đạo
CN, 4/528/3Ất SửuThànhHắc đạo
T2, 5/529/3Bính DầnThuHoàng đạo
T3, 6/51/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T4, 7/52/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T5, 8/53/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T6, 9/54/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T7, 10/55/4Tân MùiMãnHoàng đạo
CN, 11/56/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T2, 12/57/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T3, 13/58/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T4, 14/59/4Ất HợiPháHoàng đạo
T5, 15/510/4Bính TýNguyHắc đạo
T6, 16/511/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T7, 17/512/4Mậu DầnThuHắc đạo
CN, 18/513/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T2, 19/514/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T3, 20/515/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T4, 21/516/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T5, 22/517/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T6, 23/518/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T7, 24/519/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
CN, 25/520/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T2, 26/521/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T3, 27/522/4Mậu TýNguyHắc đạo
T4, 28/523/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T5, 29/524/4Canh DầnThuHắc đạo
T6, 30/525/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T7, 31/526/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2092

2/5 5/5 7/5 9/5 10/5 13/5 14/5 16/5 19/5 21/5 22/5 25/5 26/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2092

  • 1/5 (25/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (2/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (14/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 20/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 4/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›