Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2046

Tháng 11/2046 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Bính Dần; từ ngày 28/11 là tháng Mười một năm Bính Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2046

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/114/10Giáp TýMãnHắc đạo
T6, 2/115/10Ất SửuBìnhHoàng đạo
T7, 3/116/10Bính DầnĐịnhHắc đạo
CN, 4/117/10Đinh MãoChấpHắc đạo
T2, 5/118/10Mậu ThìnPháHoàng đạo
T3, 6/119/10Kỷ TỵNguyHắc đạo
T4, 7/1110/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T5, 8/1111/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T6, 9/1112/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T7, 10/1113/10Quý DậuKhaiHắc đạo
CN, 11/1114/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T2, 12/1115/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 13/1116/10Bính TýTrừHắc đạo
T4, 14/1117/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T5, 15/1118/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T6, 16/1119/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T7, 17/1120/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 18/1121/10Tân TỵPháHắc đạo
T2, 19/1122/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T3, 20/1123/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T4, 21/1124/10Giáp ThânThuHắc đạo
T5, 22/1125/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T6, 23/1126/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T7, 24/1127/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
CN, 25/1128/10Mậu TýTrừHắc đạo
T2, 26/1129/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T3, 27/1130/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T4, 28/111/11Tân MãoĐịnhHoàng đạo
T5, 29/112/11Nhâm ThìnChấpHắc đạo
T6, 30/113/11Quý TỵPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2046

2/11 5/11 7/11 8/11 11/11 12/11 14/11 17/11 19/11 20/11 23/11 24/11 26/11 28/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2046

  • 7/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (23/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›