Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2046

Tháng 7/2046 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Bính Dần; từ ngày 4/7 là tháng Sáu năm Bính Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2046

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/728/5Tân DậuBìnhHoàng đạo
T2, 2/729/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T3, 3/730/5Quý HợiChấpHắc đạo
T4, 4/71/6Giáp TýPháHắc đạo
T5, 5/72/6Ất SửuNguyHắc đạo
T6, 6/73/6Bính DầnThànhHoàng đạo
T7, 7/74/6Đinh MãoThànhHoàng đạo
CN, 8/75/6Mậu ThìnThuHắc đạo
T2, 9/76/6Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T3, 10/77/6Canh NgọBếHắc đạo
T4, 11/78/6Tân MùiKiếnHắc đạo
T5, 12/79/6Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T6, 13/710/6Quý DậuMãnHắc đạo
T7, 14/711/6Giáp TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 15/712/6Ất HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 16/713/6Bính TýChấpHắc đạo
T3, 17/714/6Đinh SửuPháHắc đạo
T4, 18/715/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
T5, 19/716/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T6, 20/717/6Canh ThìnThuHắc đạo
T7, 21/718/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
CN, 22/719/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T2, 23/720/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T3, 24/721/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T4, 25/722/6Ất DậuMãnHắc đạo
T5, 26/723/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 27/724/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 28/725/6Mậu TýChấpHắc đạo
CN, 29/726/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T2, 30/727/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T3, 31/728/6Tân MãoThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2046

1/7 6/7 7/7 9/7 12/7 14/7 15/7 18/7 19/7 21/7 24/7 26/7 27/7 30/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2046

  • 22/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (24/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›