Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2046

Tháng 1/2046 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Ất Sửu; từ ngày 7/1 là tháng Chạp năm Ất Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2046

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/125/11Canh ThânThànhHoàng đạo
T3, 2/126/11Tân DậuThuHoàng đạo
T4, 3/127/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T5, 4/128/11Quý HợiBếHắc đạo
T6, 5/129/11Giáp TýBếHoàng đạo
T7, 6/130/11Ất SửuKiếnHoàng đạo
CN, 7/11/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T2, 8/12/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 9/13/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 10/14/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 11/15/12Canh NgọChấpHắc đạo
T6, 12/16/12Tân MùiPháHắc đạo
T7, 13/17/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
CN, 14/18/12Quý DậuThànhHắc đạo
T2, 15/19/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T3, 16/110/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T4, 17/111/12Bính TýBếHắc đạo
T5, 18/112/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T6, 19/113/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T7, 20/114/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
CN, 21/115/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T2, 22/116/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 23/117/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T4, 24/118/12Quý MùiPháHắc đạo
T5, 25/119/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T6, 26/120/12Ất DậuThànhHắc đạo
T7, 27/121/12Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 28/122/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T2, 29/123/12Mậu TýBếHắc đạo
T3, 30/124/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T4, 31/125/12Canh DầnTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2046

1/1 2/1 5/1 6/1 7/1 8/1 10/1 13/1 15/1 16/1 19/1 20/1 22/1 25/1 27/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2046

  • 1/1 (25/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (3/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 29/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›