Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2046

Tháng 4/2046 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Bính Dần; từ ngày 6/4 là tháng Ba năm Bính Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2046

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/425/2Canh DầnBếHoàng đạo
T2, 2/426/2Tân MãoKiếnHoàng đạo
T3, 3/427/2Nhâm ThìnTrừHắc đạo
T4, 4/428/2Quý TỵTrừHắc đạo
T5, 5/429/2Giáp NgọMãnHoàng đạo
T6, 6/41/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 7/42/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 8/43/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 9/44/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 10/45/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T4, 11/46/3Canh TýThànhHắc đạo
T5, 12/47/3Tân SửuThuHắc đạo
T6, 13/48/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
T7, 14/49/3Quý MãoBếHắc đạo
CN, 15/410/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 16/411/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T3, 17/412/3Bính NgọMãnHắc đạo
T4, 18/413/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T5, 19/414/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 20/415/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T7, 21/416/3Canh TuấtPháHắc đạo
CN, 22/417/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T2, 23/418/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T3, 24/419/3Quý SửuThuHắc đạo
T4, 25/420/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T5, 26/421/3Ất MãoBếHắc đạo
T6, 27/422/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 28/423/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
CN, 29/424/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T2, 30/425/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2046

1/4 2/4 5/4 7/4 8/4 10/4 13/4 15/4 16/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2046

  • 8/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 15/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (25/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›