Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2138

Tháng 1/2138 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Đinh Dậu; từ ngày 11/1 là tháng Chạp năm Đinh Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2138

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/120/11Nhâm TuấtKhaiHắc đạo
T5, 2/121/11Quý HợiBếHắc đạo
T6, 3/122/11Giáp TýKiếnHoàng đạo
T7, 4/123/11Ất SửuTrừHoàng đạo
CN, 5/124/11Bính DầnTrừHắc đạo
T2, 6/125/11Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 7/126/11Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 8/127/11Kỷ TỵĐịnhHắc đạo
T5, 9/128/11Canh NgọChấpHoàng đạo
T6, 10/129/11Tân MùiPháHắc đạo
T7, 11/11/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
CN, 12/12/12Quý DậuThànhHắc đạo
T2, 13/13/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T3, 14/14/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T4, 15/15/12Bính TýBếHắc đạo
T5, 16/16/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T6, 17/17/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T7, 18/18/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
CN, 19/19/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T2, 20/110/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 21/111/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T4, 22/112/12Quý MùiPháHắc đạo
T5, 23/113/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T6, 24/114/12Ất DậuThànhHắc đạo
T7, 25/115/12Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 26/116/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T2, 27/117/12Mậu TýBếHắc đạo
T3, 28/118/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T4, 29/119/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T5, 30/120/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T6, 31/121/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2138

3/1 4/1 6/1 9/1 11/1 13/1 14/1 17/1 18/1 20/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2138

  • 1/1 (20/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (28/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›