Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2138

Tháng 5/2138 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Mậu Tuất; từ ngày 9/5 là tháng Tư năm Mậu Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2138

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/522/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T6, 2/523/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T7, 3/524/3Giáp TýThànhHắc đạo
CN, 4/525/3Ất SửuThuHắc đạo
T2, 5/526/3Bính DầnThuHoàng đạo
T3, 6/527/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
T4, 7/528/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
T5, 8/529/3Kỷ TỵKiếnHoàng đạo
T6, 9/51/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T7, 10/52/4Tân MùiMãnHoàng đạo
CN, 11/53/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T2, 12/54/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T3, 13/55/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T4, 14/56/4Ất HợiPháHoàng đạo
T5, 15/57/4Bính TýNguyHắc đạo
T6, 16/58/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T7, 17/59/4Mậu DầnThuHắc đạo
CN, 18/510/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T2, 19/511/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T3, 20/512/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T4, 21/513/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T5, 22/514/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T6, 23/515/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T7, 24/516/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
CN, 25/517/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T2, 26/518/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T3, 27/519/4Mậu TýNguyHắc đạo
T4, 28/520/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T5, 29/521/4Canh DầnThuHắc đạo
T6, 30/522/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T7, 31/523/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2138

2/5 5/5 7/5 8/5 9/5 10/5 13/5 14/5 16/5 19/5 21/5 22/5 25/5 26/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2138

  • 1/5 (22/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (28/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (11/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 23/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›