Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2138

Tháng 9/2138 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Mậu Tuất; từ ngày 4/9 là tháng Tám năm Mậu Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2138

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/927/7Ất SửuChấpHoàng đạo
T3, 2/928/7Bính DầnPháHắc đạo
T4, 3/929/7Đinh MãoNguyHắc đạo
T5, 4/91/8Mậu ThìnThànhHắc đạo
T6, 5/92/8Kỷ TỵThuHắc đạo
T7, 6/93/8Canh NgọKhaiHoàng đạo
CN, 7/94/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T2, 8/95/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T3, 9/96/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T4, 10/97/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T5, 11/98/8Ất HợiMãnHắc đạo
T6, 12/99/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T7, 13/910/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
CN, 14/911/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T2, 15/912/8Kỷ MãoPháHoàng đạo
T3, 16/913/8Canh ThìnNguyHắc đạo
T4, 17/914/8Tân TỵThànhHắc đạo
T5, 18/915/8Nhâm NgọThuHoàng đạo
T6, 19/916/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T7, 20/917/8Giáp ThânBếHắc đạo
CN, 21/918/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T2, 22/919/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T3, 23/920/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T4, 24/921/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T5, 25/922/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T6, 26/923/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T7, 27/924/8Tân MãoPháHoàng đạo
CN, 28/925/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T2, 29/926/8Quý TỵThànhHắc đạo
T3, 30/927/8Giáp NgọThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2138

1/9 6/9 7/9 9/9 12/9 14/9 15/9 18/9 19/9 21/9 24/9 26/9 27/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2138

  • 2/9 (28/7 âm) – Quốc khánh
  • 18/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›