Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2138

Tháng 11/2138 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Mậu Tuất; từ ngày 3/11 là tháng Mười năm Mậu Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2138

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1129/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 2/1130/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T2, 3/111/10Mậu ThìnPháHoàng đạo
T3, 4/112/10Kỷ TỵNguyHắc đạo
T4, 5/113/10Canh NgọThànhHoàng đạo
T5, 6/114/10Tân MùiThuHoàng đạo
T6, 7/115/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T7, 8/116/10Quý DậuKhaiHắc đạo
CN, 9/117/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T2, 10/118/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 11/119/10Bính TýTrừHắc đạo
T4, 12/1110/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T5, 13/1111/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T6, 14/1112/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T7, 15/1113/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
CN, 16/1114/10Tân TỵPháHắc đạo
T2, 17/1115/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T3, 18/1116/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T4, 19/1117/10Giáp ThânThuHắc đạo
T5, 20/1118/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T6, 21/1119/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T7, 22/1120/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
CN, 23/1121/10Mậu TýTrừHắc đạo
T2, 24/1122/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T3, 25/1123/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T4, 26/1124/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T5, 27/1125/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 28/1126/10Quý TỵPháHắc đạo
T7, 29/1127/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
CN, 30/1128/10Ất MùiThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2138

1/11 3/11 5/11 6/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 24/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2138

  • 12/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (18/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›