Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1939

Tháng 1/1939 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Mậu Dần; từ ngày 20/1 là tháng Chạp năm Mậu Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1939

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/111/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T2, 2/112/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T3, 3/113/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T4, 4/114/11Tân SửuTrừHoàng đạo
T5, 5/115/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T6, 6/116/11Quý MãoMãnHoàng đạo
T7, 7/117/11Giáp ThìnBìnhHắc đạo
CN, 8/118/11Ất TỵĐịnhHắc đạo
T2, 9/119/11Bính NgọChấpHoàng đạo
T3, 10/120/11Đinh MùiPháHắc đạo
T4, 11/121/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
T5, 12/122/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
T6, 13/123/11Canh TuấtThuHắc đạo
T7, 14/124/11Tân HợiKhaiHắc đạo
CN, 15/125/11Nhâm TýBếHoàng đạo
T2, 16/126/11Quý SửuKiếnHoàng đạo
T3, 17/127/11Giáp DầnTrừHắc đạo
T4, 18/128/11Ất MãoMãnHoàng đạo
T5, 19/129/11Bính ThìnBìnhHắc đạo
T6, 20/11/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 21/12/12Mậu NgọChấpHắc đạo
CN, 22/13/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T2, 23/14/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T3, 24/15/12Tân DậuThànhHắc đạo
T4, 25/16/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T5, 26/17/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T6, 27/18/12Giáp TýBếHắc đạo
T7, 28/19/12Ất SửuKiếnHắc đạo
CN, 29/110/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T2, 30/111/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 31/112/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1939

3/1 4/1 6/1 9/1 11/1 12/1 15/1 16/1 18/1 20/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1939

  • 1/1 (11/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (19/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›