Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1939

Tháng 4/1939 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Kỷ Mão; từ ngày 19/4 là tháng Ba năm Kỷ Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1939

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/412/2Mậu ThìnTrừHắc đạo
CN, 2/413/2Kỷ TỵMãnHắc đạo
T2, 3/414/2Canh NgọBìnhHoàng đạo
T3, 4/415/2Tân MùiĐịnhHoàng đạo
T4, 5/416/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T5, 6/417/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T6, 7/418/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T7, 8/419/2Ất HợiNguyHắc đạo
CN, 9/420/2Bính TýThànhHoàng đạo
T2, 10/421/2Đinh SửuThuHắc đạo
T3, 11/422/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T4, 12/423/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
T5, 13/424/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
T6, 14/425/2Tân TỵTrừHắc đạo
T7, 15/426/2Nhâm NgọMãnHoàng đạo
CN, 16/427/2Quý MùiBìnhHoàng đạo
T2, 17/428/2Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T3, 18/429/2Ất DậuChấpHoàng đạo
T4, 19/41/3Bính TuấtPháHắc đạo
T5, 20/42/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T6, 21/43/3Mậu TýThànhHắc đạo
T7, 22/44/3Kỷ SửuThuHắc đạo
CN, 23/45/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T2, 24/46/3Tân MãoBếHắc đạo
T3, 25/47/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 26/48/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T5, 27/49/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T6, 28/410/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 29/411/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 30/412/3Đinh DậuChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1939

3/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 15/4 16/4 18/4 20/4 23/4 25/4 26/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1939

  • 8/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 21/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 28/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (12/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›