Tuổi con Ất Dậu với từng tuổi bố mẹ
- 2141 Tân Sửu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Sửu – Dậu); Thiên can xung (Tân – Ất); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Bích Thượng Thổ – Tuyền Trung Thủy)
- 2142 Nhâm Dần – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kim Bạch Kim – Tuyền Trung Thủy)
- 2143 Quý Mão – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kim Bạch Kim – Tuyền Trung Thủy); Địa chi lục xung (Mão – Dậu)
- 2144 Giáp Thìn – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Thìn – Dậu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Phú Đăng Hỏa – Tuyền Trung Thủy)
- 2145 Ất Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tỵ – Dậu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Phú Đăng Hỏa – Tuyền Trung Thủy)
- 2146 Bính Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Thiên Hà Thủy – Tuyền Trung Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Ngọ – Dậu)
- 2147 Đinh Mùi – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Thiên Hà Thủy – Tuyền Trung Thủy)
- 2148 Mậu Thân – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Đại Trạch Thổ – Tuyền Trung Thủy)
- 2149 Kỷ Dậu – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Dậu (địa chi bình hòa); Tự hình (Dậu – Dậu); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Đại Trạch Thổ – Tuyền Trung Thủy)
- 2150 Canh Tuất – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Canh – Ất); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thoa Xuyến Kim – Tuyền Trung Thủy); Địa chi lục hại (Tuất – Dậu)
- 2151 Tân Hợi – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thoa Xuyến Kim – Tuyền Trung Thủy); Thiên can xung (Tân – Ất)
- 2152 Nhâm Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tang Đố Mộc – Tuyền Trung Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Tý – Dậu)
- 2153 Quý Sửu – HợpĐịa chi tam hợp (Sửu – Dậu); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tang Đố Mộc – Tuyền Trung Thủy)
- 2154 Giáp Dần – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Khê Thủy – Tuyền Trung Thủy)
- 2155 Ất Mão – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Khê Thủy – Tuyền Trung Thủy); Địa chi lục xung (Mão – Dậu)
- 2156 Bính Thìn – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Thìn – Dậu); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Sa Trung Thổ – Tuyền Trung Thủy)
- 2157 Đinh Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tỵ – Dậu); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Sa Trung Thổ – Tuyền Trung Thủy)
- 2158 Mậu Ngọ – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Ngọ – Dậu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Thượng Hỏa – Tuyền Trung Thủy)
- 2159 Kỷ Mùi – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Thượng Hỏa – Tuyền Trung Thủy)
- 2160 Canh Thân – HợpThiên can hợp (Canh – Ất); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Thạch Lựu Mộc – Tuyền Trung Thủy)
- 2161 Tân Dậu – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Dậu (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Thạch Lựu Mộc – Tuyền Trung Thủy); Tự hình (Dậu – Dậu); Thiên can xung (Tân – Ất)
- 2162 Nhâm Tuất – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Hải Thủy – Tuyền Trung Thủy); Địa chi lục hại (Tuất – Dậu)
- 2163 Quý Hợi – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Hải Thủy – Tuyền Trung Thủy)
- 2164 Giáp Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Hải Trung Kim – Tuyền Trung Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Tý – Dậu)
- 2165 Ất Sửu – HợpĐịa chi tam hợp (Sửu – Dậu); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Hải Trung Kim – Tuyền Trung Thủy)
- 2166 Bính Dần – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Lư Trung Hỏa – Tuyền Trung Thủy)