Xem tuổi · năm Quý Mùi

Sinh con năm 2183 hợp tuổi bố mẹ nào?

Con sinh năm âm lịch 2183 (từ Tết 24/1/2183) là tuổi Quý Mùi, mệnh Dương Liễu Mộc. Bảng dưới so tuổi con với từng năm sinh của bố hoặc mẹ theo địa chi, thiên can và ngũ hành nạp âm.

Bố mẹ tuổi nào hợp sinh con năm 2183?

2139 Kỷ Hợi 2145 Ất Tỵ 2146 Bính Ngọ 2154 Giáp Dần 2155 Ất Mão 2158 Mậu Ngọ 2159 Kỷ Mùi 2160 Canh Thân 2161 Tân Dậu 2163 Quý Hợi

Chỉ có điểm hợp, không gặp điểm xung kỵ nào. Có năm sinh cụ thể của cả bố và mẹ thì dùng xem sinh con hợp tuổi bố mẹ.

Tuổi con Quý Mùi với từng tuổi bố mẹ

  • 2139 Kỷ Hợi – HợpĐịa chi tam hợp (Hợi – Mùi); Mệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Bình Địa Mộc – Dương Liễu Mộc)
  • 2140 Canh Tý – KỵĐịa chi lục hại (Tý – Mùi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Bích Thượng Thổ – Dương Liễu Mộc)
  • 2141 Tân Sửu – KỵĐịa chi lục xung (Sửu – Mùi); Địa chi tương hình (Sửu – Mùi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Bích Thượng Thổ – Dương Liễu Mộc)
  • 2142 Nhâm Dần – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Kim Bạch Kim – Dương Liễu Mộc)
  • 2143 Quý Mão – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Mão – Mùi); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Kim Bạch Kim – Dương Liễu Mộc)
  • 2144 Giáp Thìn – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Phú Đăng Hỏa – Dương Liễu Mộc); Cùng nhóm tứ hành xung (Thìn – Mùi)
  • 2145 Ất Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Phú Đăng Hỏa – Dương Liễu Mộc)
  • 2146 Bính Ngọ – HợpĐịa chi lục hợp (Ngọ – Mùi); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Thiên Hà Thủy – Dương Liễu Mộc)
  • 2147 Đinh Mùi – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Mùi (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Thiên Hà Thủy – Dương Liễu Mộc); Thiên can xung (Đinh – Quý)
  • 2148 Mậu Thân – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Mậu – Quý); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Đại Trạch Thổ – Dương Liễu Mộc)
  • 2149 Kỷ Dậu – KỵMệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Đại Trạch Thổ – Dương Liễu Mộc)
  • 2150 Canh Tuất – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tuất – Mùi); Địa chi tương hình (Tuất – Mùi); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Thoa Xuyến Kim – Dương Liễu Mộc)
  • 2151 Tân Hợi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Hợi – Mùi); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Thoa Xuyến Kim – Dương Liễu Mộc)
  • 2152 Nhâm Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Tang Đố Mộc – Dương Liễu Mộc); Địa chi lục hại (Tý – Mùi)
  • 2153 Quý Sửu – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Tang Đố Mộc – Dương Liễu Mộc); Địa chi lục xung (Sửu – Mùi); Địa chi tương hình (Sửu – Mùi)
  • 2154 Giáp Dần – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Khê Thủy – Dương Liễu Mộc)
  • 2155 Ất Mão – HợpĐịa chi tam hợp (Mão – Mùi); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Khê Thủy – Dương Liễu Mộc)
  • 2156 Bính Thìn – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Thìn – Mùi); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Sa Trung Thổ – Dương Liễu Mộc)
  • 2157 Đinh Tỵ – KỵThiên can xung (Đinh – Quý); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Sa Trung Thổ – Dương Liễu Mộc)
  • 2158 Mậu Ngọ – HợpĐịa chi lục hợp (Ngọ – Mùi); Thiên can hợp (Mậu – Quý); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thiên Thượng Hỏa – Dương Liễu Mộc)
  • 2159 Kỷ Mùi – HợpCùng tuổi Mùi (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thiên Thượng Hỏa – Dương Liễu Mộc)
  • 2160 Canh Thân – HợpMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Thạch Lựu Mộc – Dương Liễu Mộc)
  • 2161 Tân Dậu – HợpMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Thạch Lựu Mộc – Dương Liễu Mộc)
  • 2162 Nhâm Tuất – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Hải Thủy – Dương Liễu Mộc); Cùng nhóm tứ hành xung (Tuất – Mùi); Địa chi tương hình (Tuất – Mùi)
  • 2163 Quý Hợi – HợpĐịa chi tam hợp (Hợi – Mùi); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Hải Thủy – Dương Liễu Mộc)
  • 2164 Giáp Tý – KỵĐịa chi lục hại (Tý – Mùi); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Hải Trung Kim – Dương Liễu Mộc)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›