Xem tuổi · năm Mậu Tý

Sinh con năm 2188 hợp tuổi bố mẹ nào?

Con sinh năm âm lịch 2188 (từ Tết 28/1/2188) là tuổi Mậu Tý, mệnh Tích Lịch Hỏa. Bảng dưới so tuổi con với từng năm sinh của bố hoặc mẹ theo địa chi, thiên can và ngũ hành nạp âm.

Bố mẹ tuổi nào hợp sinh con năm 2188?

2144 Giáp Thìn 2145 Ất Tỵ 2148 Mậu Thân 2152 Nhâm Tý 2153 Quý Sửu 2156 Bính Thìn 2157 Đinh Tỵ 2160 Canh Thân 2166 Bính Dần 2168 Mậu Thìn 2169 Kỷ Tỵ

Chỉ có điểm hợp, không gặp điểm xung kỵ nào. Có năm sinh cụ thể của cả bố và mẹ thì dùng xem sinh con hợp tuổi bố mẹ.

Tuổi con Mậu Tý với từng tuổi bố mẹ

  • 2144 Giáp Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Tý); Mệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Phú Đăng Hỏa – Tích Lịch Hỏa)
  • 2145 Ất Tỵ – HợpMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Phú Đăng Hỏa – Tích Lịch Hỏa)
  • 2146 Bính Ngọ – KỵĐịa chi lục xung (Ngọ – Tý); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Hà Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2147 Đinh Mùi – KỵĐịa chi lục hại (Mùi – Tý); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Hà Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2148 Mậu Thân – HợpĐịa chi tam hợp (Thân – Tý); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Đại Trạch Thổ – Tích Lịch Hỏa)
  • 2149 Kỷ Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Đại Trạch Thổ – Tích Lịch Hỏa); Cùng nhóm tứ hành xung (Dậu – Tý)
  • 2150 Canh Tuất – KỵMệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Thoa Xuyến Kim – Tích Lịch Hỏa)
  • 2151 Tân Hợi – KỵMệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Thoa Xuyến Kim – Tích Lịch Hỏa)
  • 2152 Nhâm Tý – HợpCùng tuổi Tý (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tang Đố Mộc – Tích Lịch Hỏa)
  • 2153 Quý Sửu – HợpĐịa chi lục hợp (Sửu – Tý); Thiên can hợp (Quý – Mậu); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tang Đố Mộc – Tích Lịch Hỏa)
  • 2154 Giáp Dần – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Khê Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2155 Ất Mão – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Mão – Tý); Địa chi tương hình (Mão – Tý); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Khê Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2156 Bính Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Tý); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sa Trung Thổ – Tích Lịch Hỏa)
  • 2157 Đinh Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sa Trung Thổ – Tích Lịch Hỏa)
  • 2158 Mậu Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Thiên Thượng Hỏa – Tích Lịch Hỏa); Địa chi lục xung (Ngọ – Tý)
  • 2159 Kỷ Mùi – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Thiên Thượng Hỏa – Tích Lịch Hỏa); Địa chi lục hại (Mùi – Tý)
  • 2160 Canh Thân – HợpĐịa chi tam hợp (Thân – Tý); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thạch Lựu Mộc – Tích Lịch Hỏa)
  • 2161 Tân Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thạch Lựu Mộc – Tích Lịch Hỏa); Cùng nhóm tứ hành xung (Dậu – Tý)
  • 2162 Nhâm Tuất – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Hải Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2163 Quý Hợi – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Quý – Mậu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Hải Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2164 Giáp Tý – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Tý (địa chi bình hòa); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Hải Trung Kim – Tích Lịch Hỏa)
  • 2165 Ất Sửu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Sửu – Tý); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Hải Trung Kim – Tích Lịch Hỏa)
  • 2166 Bính Dần – HợpMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Lư Trung Hỏa – Tích Lịch Hỏa)
  • 2167 Đinh Mão – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Lư Trung Hỏa – Tích Lịch Hỏa); Cùng nhóm tứ hành xung (Mão – Tý); Địa chi tương hình (Mão – Tý)
  • 2168 Mậu Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Tý); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Đại Lâm Mộc – Tích Lịch Hỏa)
  • 2169 Kỷ Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Đại Lâm Mộc – Tích Lịch Hỏa)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›