Tuổi con Mậu Tý với từng tuổi bố mẹ
- 2144 Giáp Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Tý); Mệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Phú Đăng Hỏa – Tích Lịch Hỏa)
- 2145 Ất Tỵ – HợpMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Phú Đăng Hỏa – Tích Lịch Hỏa)
- 2146 Bính Ngọ – KỵĐịa chi lục xung (Ngọ – Tý); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Hà Thủy – Tích Lịch Hỏa)
- 2147 Đinh Mùi – KỵĐịa chi lục hại (Mùi – Tý); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Hà Thủy – Tích Lịch Hỏa)
- 2148 Mậu Thân – HợpĐịa chi tam hợp (Thân – Tý); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Đại Trạch Thổ – Tích Lịch Hỏa)
- 2149 Kỷ Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Đại Trạch Thổ – Tích Lịch Hỏa); Cùng nhóm tứ hành xung (Dậu – Tý)
- 2150 Canh Tuất – KỵMệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Thoa Xuyến Kim – Tích Lịch Hỏa)
- 2151 Tân Hợi – KỵMệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Thoa Xuyến Kim – Tích Lịch Hỏa)
- 2152 Nhâm Tý – HợpCùng tuổi Tý (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tang Đố Mộc – Tích Lịch Hỏa)
- 2153 Quý Sửu – HợpĐịa chi lục hợp (Sửu – Tý); Thiên can hợp (Quý – Mậu); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tang Đố Mộc – Tích Lịch Hỏa)
- 2154 Giáp Dần – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Khê Thủy – Tích Lịch Hỏa)
- 2155 Ất Mão – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Mão – Tý); Địa chi tương hình (Mão – Tý); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Khê Thủy – Tích Lịch Hỏa)
- 2156 Bính Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Tý); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sa Trung Thổ – Tích Lịch Hỏa)
- 2157 Đinh Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sa Trung Thổ – Tích Lịch Hỏa)
- 2158 Mậu Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Thiên Thượng Hỏa – Tích Lịch Hỏa); Địa chi lục xung (Ngọ – Tý)
- 2159 Kỷ Mùi – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Thiên Thượng Hỏa – Tích Lịch Hỏa); Địa chi lục hại (Mùi – Tý)
- 2160 Canh Thân – HợpĐịa chi tam hợp (Thân – Tý); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thạch Lựu Mộc – Tích Lịch Hỏa)
- 2161 Tân Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thạch Lựu Mộc – Tích Lịch Hỏa); Cùng nhóm tứ hành xung (Dậu – Tý)
- 2162 Nhâm Tuất – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Hải Thủy – Tích Lịch Hỏa)
- 2163 Quý Hợi – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Quý – Mậu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Hải Thủy – Tích Lịch Hỏa)
- 2164 Giáp Tý – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Tý (địa chi bình hòa); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Hải Trung Kim – Tích Lịch Hỏa)
- 2165 Ất Sửu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Sửu – Tý); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Hải Trung Kim – Tích Lịch Hỏa)
- 2166 Bính Dần – HợpMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Lư Trung Hỏa – Tích Lịch Hỏa)
- 2167 Đinh Mão – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Lư Trung Hỏa – Tích Lịch Hỏa); Cùng nhóm tứ hành xung (Mão – Tý); Địa chi tương hình (Mão – Tý)
- 2168 Mậu Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Tý); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Đại Lâm Mộc – Tích Lịch Hỏa)
- 2169 Kỷ Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Đại Lâm Mộc – Tích Lịch Hỏa)