Xem tuổi · năm Kỷ Sửu

Sinh con năm 2189 hợp tuổi bố mẹ nào?

Con sinh năm âm lịch 2189 (từ Tết 15/2/2189) là tuổi Kỷ Sửu, mệnh Tích Lịch Hỏa. Bảng dưới so tuổi con với từng năm sinh của bố hoặc mẹ theo địa chi, thiên can và ngũ hành nạp âm.

Bố mẹ tuổi nào hợp sinh con năm 2189?

2145 Ất Tỵ 2148 Mậu Thân 2149 Kỷ Dậu 2152 Nhâm Tý 2153 Quý Sửu 2157 Đinh Tỵ 2160 Canh Thân 2161 Tân Dậu 2166 Bính Dần 2167 Đinh Mão 2169 Kỷ Tỵ

Chỉ có điểm hợp, không gặp điểm xung kỵ nào. Có năm sinh cụ thể của cả bố và mẹ thì dùng xem sinh con hợp tuổi bố mẹ.

Tuổi con Kỷ Sửu với từng tuổi bố mẹ

  • 2145 Ất Tỵ – HợpĐịa chi tam hợp (Tỵ – Sửu); Mệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Phú Đăng Hỏa – Tích Lịch Hỏa)
  • 2146 Bính Ngọ – KỵĐịa chi lục hại (Ngọ – Sửu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Hà Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2147 Đinh Mùi – KỵĐịa chi lục xung (Mùi – Sửu); Địa chi tương hình (Mùi – Sửu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Hà Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2148 Mậu Thân – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Đại Trạch Thổ – Tích Lịch Hỏa)
  • 2149 Kỷ Dậu – HợpĐịa chi tam hợp (Dậu – Sửu); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Đại Trạch Thổ – Tích Lịch Hỏa)
  • 2150 Canh Tuất – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tuất – Sửu); Địa chi tương hình (Tuất – Sửu); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Thoa Xuyến Kim – Tích Lịch Hỏa)
  • 2151 Tân Hợi – KỵMệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Thoa Xuyến Kim – Tích Lịch Hỏa)
  • 2152 Nhâm Tý – HợpĐịa chi lục hợp (Tý – Sửu); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tang Đố Mộc – Tích Lịch Hỏa)
  • 2153 Quý Sửu – HợpCùng tuổi Sửu (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tang Đố Mộc – Tích Lịch Hỏa)
  • 2154 Giáp Dần – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Giáp – Kỷ); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Khê Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2155 Ất Mão – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Khê Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2156 Bính Thìn – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sa Trung Thổ – Tích Lịch Hỏa); Cùng nhóm tứ hành xung (Thìn – Sửu)
  • 2157 Đinh Tỵ – HợpĐịa chi tam hợp (Tỵ – Sửu); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sa Trung Thổ – Tích Lịch Hỏa)
  • 2158 Mậu Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Thiên Thượng Hỏa – Tích Lịch Hỏa); Địa chi lục hại (Ngọ – Sửu)
  • 2159 Kỷ Mùi – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Thiên Thượng Hỏa – Tích Lịch Hỏa); Địa chi lục xung (Mùi – Sửu); Địa chi tương hình (Mùi – Sửu)
  • 2160 Canh Thân – HợpMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thạch Lựu Mộc – Tích Lịch Hỏa)
  • 2161 Tân Dậu – HợpĐịa chi tam hợp (Dậu – Sửu); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Thạch Lựu Mộc – Tích Lịch Hỏa)
  • 2162 Nhâm Tuất – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tuất – Sửu); Địa chi tương hình (Tuất – Sửu); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Hải Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2163 Quý Hợi – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Đại Hải Thủy – Tích Lịch Hỏa)
  • 2164 Giáp Tý – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tý – Sửu); Thiên can hợp (Giáp – Kỷ); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Hải Trung Kim – Tích Lịch Hỏa)
  • 2165 Ất Sửu – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Sửu (địa chi bình hòa); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Hải Trung Kim – Tích Lịch Hỏa)
  • 2166 Bính Dần – HợpMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Lư Trung Hỏa – Tích Lịch Hỏa)
  • 2167 Đinh Mão – HợpMệnh cùng hành Hỏa (bình hòa: Lư Trung Hỏa – Tích Lịch Hỏa)
  • 2168 Mậu Thìn – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Đại Lâm Mộc – Tích Lịch Hỏa); Cùng nhóm tứ hành xung (Thìn – Sửu)
  • 2169 Kỷ Tỵ – HợpĐịa chi tam hợp (Tỵ – Sửu); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Đại Lâm Mộc – Tích Lịch Hỏa)
  • 2170 Canh Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Lộ Bàng Thổ – Tích Lịch Hỏa); Địa chi lục hại (Ngọ – Sửu)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›