Tuổi con Nhâm Thìn với từng tuổi bố mẹ
- 2088 Mậu Thân – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Thân – Thìn); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Đại Trạch Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2089 Kỷ Dậu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Dậu – Thìn); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Đại Trạch Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2090 Canh Tuất – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thoa Xuyến Kim – Trường Lưu Thủy); Địa chi lục xung (Tuất – Thìn)
- 2091 Tân Hợi – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thoa Xuyến Kim – Trường Lưu Thủy)
- 2092 Nhâm Tý – HợpĐịa chi tam hợp (Tý – Thìn); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tang Đố Mộc – Trường Lưu Thủy)
- 2093 Quý Sửu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tang Đố Mộc – Trường Lưu Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Sửu – Thìn)
- 2094 Giáp Dần – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Khê Thủy – Trường Lưu Thủy)
- 2095 Ất Mão – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Khê Thủy – Trường Lưu Thủy); Địa chi lục hại (Mão – Thìn)
- 2096 Bính Thìn – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Thìn (địa chi bình hòa); Tự hình (Thìn – Thìn); Thiên can xung (Bính – Nhâm); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Sa Trung Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2097 Đinh Tỵ – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Sa Trung Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2098 Mậu Ngọ – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Thượng Hỏa – Trường Lưu Thủy)
- 2099 Kỷ Mùi – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Mùi – Thìn); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Thiên Thượng Hỏa – Trường Lưu Thủy)
- 2100 Canh Thân – HợpĐịa chi tam hợp (Thân – Thìn); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Thạch Lựu Mộc – Trường Lưu Thủy)
- 2101 Tân Dậu – HợpĐịa chi lục hợp (Dậu – Thìn); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Thạch Lựu Mộc – Trường Lưu Thủy)
- 2102 Nhâm Tuất – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Hải Thủy – Trường Lưu Thủy); Địa chi lục xung (Tuất – Thìn)
- 2103 Quý Hợi – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Hải Thủy – Trường Lưu Thủy)
- 2104 Giáp Tý – HợpĐịa chi tam hợp (Tý – Thìn); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Hải Trung Kim – Trường Lưu Thủy)
- 2105 Ất Sửu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Hải Trung Kim – Trường Lưu Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Sửu – Thìn)
- 2106 Bính Dần – KỵThiên can xung (Bính – Nhâm); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Lư Trung Hỏa – Trường Lưu Thủy)
- 2107 Đinh Mão – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Địa chi lục hại (Mão – Thìn); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Lư Trung Hỏa – Trường Lưu Thủy)
- 2108 Mậu Thìn – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Thìn (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Lâm Mộc – Trường Lưu Thủy); Tự hình (Thìn – Thìn)
- 2109 Kỷ Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Lâm Mộc – Trường Lưu Thủy)
- 2110 Canh Ngọ – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Lộ Bàng Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2111 Tân Mùi – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Mùi – Thìn); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Lộ Bàng Thổ – Trường Lưu Thủy)
- 2112 Nhâm Thân – HợpĐịa chi tam hợp (Thân – Thìn); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kiếm Phong Kim – Trường Lưu Thủy)
- 2113 Quý Dậu – HợpĐịa chi lục hợp (Dậu – Thìn); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kiếm Phong Kim – Trường Lưu Thủy)