Xem tuổi · năm Kỷ Mão

Sinh con năm 2119 hợp tuổi bố mẹ nào?

Con sinh năm âm lịch 2119 (từ Tết 10/2/2119) là tuổi Kỷ Mão, mệnh Thành Đầu Thổ. Bảng dưới so tuổi con với từng năm sinh của bố hoặc mẹ theo địa chi, thiên can và ngũ hành nạp âm.

Bố mẹ tuổi nào hợp sinh con năm 2119?

2075 Ất Mùi 2076 Bính Thân 2081 Tân Sửu 2082 Nhâm Dần 2083 Quý Mão 2085 Ất Tỵ 2088 Mậu Thân 2090 Canh Tuất 2091 Tân Hợi 2097 Đinh Tỵ 2099 Kỷ Mùi

Chỉ có điểm hợp, không gặp điểm xung kỵ nào. Có năm sinh cụ thể của cả bố và mẹ thì dùng xem sinh con hợp tuổi bố mẹ.

Tuổi con Kỷ Mão với từng tuổi bố mẹ

  • 2075 Ất Mùi – HợpĐịa chi tam hợp (Mùi – Mão); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Sa Trung Kim – Thành Đầu Thổ)
  • 2076 Bính Thân – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sơn Hạ Hỏa – Thành Đầu Thổ)
  • 2077 Đinh Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Sơn Hạ Hỏa – Thành Đầu Thổ); Địa chi lục xung (Dậu – Mão)
  • 2078 Mậu Tuất – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tuất – Mão); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Bình Địa Mộc – Thành Đầu Thổ)
  • 2079 Kỷ Hợi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Hợi – Mão); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Bình Địa Mộc – Thành Đầu Thổ)
  • 2080 Canh Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Bích Thượng Thổ – Thành Đầu Thổ); Cùng nhóm tứ hành xung (Tý – Mão); Địa chi tương hình (Tý – Mão)
  • 2081 Tân Sửu – HợpMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Bích Thượng Thổ – Thành Đầu Thổ)
  • 2082 Nhâm Dần – HợpMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Kim Bạch Kim – Thành Đầu Thổ)
  • 2083 Quý Mão – HợpCùng tuổi Mão (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Kim Bạch Kim – Thành Đầu Thổ)
  • 2084 Giáp Thìn – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Giáp – Kỷ); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Phú Đăng Hỏa – Thành Đầu Thổ); Địa chi lục hại (Thìn – Mão)
  • 2085 Ất Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Phú Đăng Hỏa – Thành Đầu Thổ)
  • 2086 Bính Ngọ – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Ngọ – Mão); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thiên Hà Thủy – Thành Đầu Thổ)
  • 2087 Đinh Mùi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Mùi – Mão); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thiên Hà Thủy – Thành Đầu Thổ)
  • 2088 Mậu Thân – HợpMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Đại Trạch Thổ – Thành Đầu Thổ)
  • 2089 Kỷ Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Đại Trạch Thổ – Thành Đầu Thổ); Địa chi lục xung (Dậu – Mão)
  • 2090 Canh Tuất – HợpĐịa chi lục hợp (Tuất – Mão); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Thoa Xuyến Kim – Thành Đầu Thổ)
  • 2091 Tân Hợi – HợpĐịa chi tam hợp (Hợi – Mão); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Thoa Xuyến Kim – Thành Đầu Thổ)
  • 2092 Nhâm Tý – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Tý – Mão); Địa chi tương hình (Tý – Mão); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Tang Đố Mộc – Thành Đầu Thổ)
  • 2093 Quý Sửu – KỵMệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Tang Đố Mộc – Thành Đầu Thổ)
  • 2094 Giáp Dần – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Giáp – Kỷ); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Đại Khê Thủy – Thành Đầu Thổ)
  • 2095 Ất Mão – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Mão (địa chi bình hòa); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Đại Khê Thủy – Thành Đầu Thổ)
  • 2096 Bính Thìn – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Sa Trung Thổ – Thành Đầu Thổ); Địa chi lục hại (Thìn – Mão)
  • 2097 Đinh Tỵ – HợpMệnh cùng hành Thổ (bình hòa: Sa Trung Thổ – Thành Đầu Thổ)
  • 2098 Mậu Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Thiên Thượng Hỏa – Thành Đầu Thổ); Cùng nhóm tứ hành xung (Ngọ – Mão)
  • 2099 Kỷ Mùi – HợpĐịa chi tam hợp (Mùi – Mão); Mệnh tương sinh: Hỏa sinh Thổ (Thiên Thượng Hỏa – Thành Đầu Thổ)
  • 2100 Canh Thân – KỵMệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Thạch Lựu Mộc – Thành Đầu Thổ)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›