Xem tuổi · năm Nhâm Thân

Sinh con năm 2112 hợp tuổi bố mẹ nào?

Con sinh năm âm lịch 2112 (từ Tết 29/1/2112) là tuổi Nhâm Thân, mệnh Kiếm Phong Kim. Bảng dưới so tuổi con với từng năm sinh của bố hoặc mẹ theo địa chi, thiên can và ngũ hành nạp âm.

Bố mẹ tuổi nào hợp sinh con năm 2112?

2072 Nhâm Thìn 2074 Giáp Ngọ 2075 Ất Mùi 2080 Canh Tý 2081 Tân Sửu 2083 Quý Mão 2087 Đinh Mùi 2088 Mậu Thân 2089 Kỷ Dậu 2090 Canh Tuất

Chỉ có điểm hợp, không gặp điểm xung kỵ nào. Có năm sinh cụ thể của cả bố và mẹ thì dùng xem sinh con hợp tuổi bố mẹ.

Tuổi con Nhâm Thân với từng tuổi bố mẹ

  • 2068 Mậu Tý – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tý – Thân); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Tích Lịch Hỏa – Kiếm Phong Kim)
  • 2069 Kỷ Sửu – KỵMệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Tích Lịch Hỏa – Kiếm Phong Kim)
  • 2070 Canh Dần – KỵĐịa chi lục xung (Dần – Thân); Địa chi tương hình (Dần – Thân); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Tùng Bách Mộc – Kiếm Phong Kim)
  • 2071 Tân Mão – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Tùng Bách Mộc – Kiếm Phong Kim)
  • 2072 Nhâm Thìn – HợpĐịa chi tam hợp (Thìn – Thân); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Trường Lưu Thủy – Kiếm Phong Kim)
  • 2073 Quý Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tỵ – Thân); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Trường Lưu Thủy – Kiếm Phong Kim); Cùng nhóm tứ hành xung (Tỵ – Thân); Địa chi tương hình (Tỵ – Thân)
  • 2074 Giáp Ngọ – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Sa Trung Kim – Kiếm Phong Kim)
  • 2075 Ất Mùi – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Sa Trung Kim – Kiếm Phong Kim)
  • 2076 Bính Thân – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Thân (địa chi bình hòa); Thiên can xung (Bính – Nhâm); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Sơn Hạ Hỏa – Kiếm Phong Kim)
  • 2077 Đinh Dậu – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Sơn Hạ Hỏa – Kiếm Phong Kim)
  • 2078 Mậu Tuất – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bình Địa Mộc – Kiếm Phong Kim)
  • 2079 Kỷ Hợi – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Hợi – Thân); Địa chi lục hại (Hợi – Thân); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Bình Địa Mộc – Kiếm Phong Kim)
  • 2080 Canh Tý – HợpĐịa chi tam hợp (Tý – Thân); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Bích Thượng Thổ – Kiếm Phong Kim)
  • 2081 Tân Sửu – HợpMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Bích Thượng Thổ – Kiếm Phong Kim)
  • 2082 Nhâm Dần – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Kim Bạch Kim – Kiếm Phong Kim); Địa chi lục xung (Dần – Thân); Địa chi tương hình (Dần – Thân)
  • 2083 Quý Mão – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Kim Bạch Kim – Kiếm Phong Kim)
  • 2084 Giáp Thìn – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Thìn – Thân); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Phú Đăng Hỏa – Kiếm Phong Kim)
  • 2085 Ất Tỵ – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Tỵ – Thân); Cùng nhóm tứ hành xung (Tỵ – Thân); Địa chi tương hình (Tỵ – Thân); Mệnh tương khắc: Hỏa khắc Kim (Phú Đăng Hỏa – Kiếm Phong Kim)
  • 2086 Bính Ngọ – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thiên Hà Thủy – Kiếm Phong Kim); Thiên can xung (Bính – Nhâm)
  • 2087 Đinh Mùi – HợpThiên can hợp (Đinh – Nhâm); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Thiên Hà Thủy – Kiếm Phong Kim)
  • 2088 Mậu Thân – HợpCùng tuổi Thân (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Đại Trạch Thổ – Kiếm Phong Kim)
  • 2089 Kỷ Dậu – HợpMệnh tương sinh: Thổ sinh Kim (Đại Trạch Thổ – Kiếm Phong Kim)
  • 2090 Canh Tuất – HợpMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Thoa Xuyến Kim – Kiếm Phong Kim)
  • 2091 Tân Hợi – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Kim (bình hòa: Thoa Xuyến Kim – Kiếm Phong Kim); Cùng nhóm tứ hành xung (Hợi – Thân); Địa chi lục hại (Hợi – Thân)
  • 2092 Nhâm Tý – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tý – Thân); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Tang Đố Mộc – Kiếm Phong Kim)
  • 2093 Quý Sửu – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Tang Đố Mộc – Kiếm Phong Kim)

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›