Tuổi con Mậu Thìn với từng tuổi bố mẹ
- 2064 Giáp Thân – HợpĐịa chi tam hợp (Thân – Thìn); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tuyền Trung Thủy – Đại Lâm Mộc)
- 2065 Ất Dậu – HợpĐịa chi lục hợp (Dậu – Thìn); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Tuyền Trung Thủy – Đại Lâm Mộc)
- 2066 Bính Tuất – KỵĐịa chi lục xung (Tuất – Thìn); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Ốc Thượng Thổ – Đại Lâm Mộc)
- 2067 Đinh Hợi – KỵMệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Ốc Thượng Thổ – Đại Lâm Mộc)
- 2068 Mậu Tý – HợpĐịa chi tam hợp (Tý – Thìn); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Đại Lâm Mộc)
- 2069 Kỷ Sửu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Tích Lịch Hỏa – Đại Lâm Mộc); Cùng nhóm tứ hành xung (Sửu – Thìn)
- 2070 Canh Dần – HợpMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Tùng Bách Mộc – Đại Lâm Mộc)
- 2071 Tân Mão – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Tùng Bách Mộc – Đại Lâm Mộc); Địa chi lục hại (Mão – Thìn)
- 2072 Nhâm Thìn – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Thìn (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Trường Lưu Thủy – Đại Lâm Mộc); Tự hình (Thìn – Thìn)
- 2073 Quý Tỵ – HợpThiên can hợp (Quý – Mậu); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Trường Lưu Thủy – Đại Lâm Mộc)
- 2074 Giáp Ngọ – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Sa Trung Kim – Đại Lâm Mộc)
- 2075 Ất Mùi – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Mùi – Thìn); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Sa Trung Kim – Đại Lâm Mộc)
- 2076 Bính Thân – HợpĐịa chi tam hợp (Thân – Thìn); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Sơn Hạ Hỏa – Đại Lâm Mộc)
- 2077 Đinh Dậu – HợpĐịa chi lục hợp (Dậu – Thìn); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Sơn Hạ Hỏa – Đại Lâm Mộc)
- 2078 Mậu Tuất – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Bình Địa Mộc – Đại Lâm Mộc); Địa chi lục xung (Tuất – Thìn)
- 2079 Kỷ Hợi – HợpMệnh cùng hành Mộc (bình hòa: Bình Địa Mộc – Đại Lâm Mộc)
- 2080 Canh Tý – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tý – Thìn); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Bích Thượng Thổ – Đại Lâm Mộc)
- 2081 Tân Sửu – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Sửu – Thìn); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Bích Thượng Thổ – Đại Lâm Mộc)
- 2082 Nhâm Dần – KỵMệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Kim Bạch Kim – Đại Lâm Mộc)
- 2083 Quý Mão – Vừa hợp vừa kỵThiên can hợp (Quý – Mậu); Địa chi lục hại (Mão – Thìn); Mệnh tương khắc: Kim khắc Mộc (Kim Bạch Kim – Đại Lâm Mộc)
- 2084 Giáp Thìn – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Thìn (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Phú Đăng Hỏa – Đại Lâm Mộc); Tự hình (Thìn – Thìn)
- 2085 Ất Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Mộc sinh Hỏa (Phú Đăng Hỏa – Đại Lâm Mộc)
- 2086 Bính Ngọ – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Thiên Hà Thủy – Đại Lâm Mộc)
- 2087 Đinh Mùi – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Thiên Hà Thủy – Đại Lâm Mộc); Cùng nhóm tứ hành xung (Mùi – Thìn)
- 2088 Mậu Thân – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Thân – Thìn); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Đại Trạch Thổ – Đại Lâm Mộc)
- 2089 Kỷ Dậu – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Dậu – Thìn); Mệnh tương khắc: Mộc khắc Thổ (Đại Trạch Thổ – Đại Lâm Mộc)