Tuổi con Bính Ngọ với từng tuổi bố mẹ
- 2042 Nhâm Tuất – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tuất – Ngọ); Mệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Hải Thủy – Thiên Hà Thủy); Thiên can xung (Nhâm – Bính)
- 2043 Quý Hợi – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Đại Hải Thủy – Thiên Hà Thủy)
- 2044 Giáp Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Hải Trung Kim – Thiên Hà Thủy); Địa chi lục xung (Tý – Ngọ)
- 2045 Ất Sửu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Hải Trung Kim – Thiên Hà Thủy); Địa chi lục hại (Sửu – Ngọ)
- 2046 Bính Dần – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Dần – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Lư Trung Hỏa – Thiên Hà Thủy)
- 2047 Đinh Mão – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Mão – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Lư Trung Hỏa – Thiên Hà Thủy)
- 2048 Mậu Thìn – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Lâm Mộc – Thiên Hà Thủy)
- 2049 Kỷ Tỵ – HợpMệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Đại Lâm Mộc – Thiên Hà Thủy)
- 2050 Canh Ngọ – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Ngọ (địa chi bình hòa); Tự hình (Ngọ – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Lộ Bàng Thổ – Thiên Hà Thủy)
- 2051 Tân Mùi – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi lục hợp (Mùi – Ngọ); Thiên can hợp (Tân – Bính); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Lộ Bàng Thổ – Thiên Hà Thủy)
- 2052 Nhâm Thân – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kiếm Phong Kim – Thiên Hà Thủy); Thiên can xung (Nhâm – Bính)
- 2053 Quý Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Kiếm Phong Kim – Thiên Hà Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Dậu – Ngọ)
- 2054 Giáp Tuất – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tuất – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Thiên Hà Thủy)
- 2055 Ất Hợi – KỵMệnh tương khắc: Thủy khắc Hỏa (Sơn Đầu Hỏa – Thiên Hà Thủy)
- 2056 Bính Tý – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Giản Hạ Thủy – Thiên Hà Thủy); Địa chi lục xung (Tý – Ngọ)
- 2057 Đinh Sửu – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Giản Hạ Thủy – Thiên Hà Thủy); Địa chi lục hại (Sửu – Ngọ)
- 2058 Mậu Dần – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Dần – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thành Đầu Thổ – Thiên Hà Thủy)
- 2059 Kỷ Mão – KỵCùng nhóm tứ hành xung (Mão – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Thành Đầu Thổ – Thiên Hà Thủy)
- 2060 Canh Thìn – HợpMệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Bạch Lạp Kim – Thiên Hà Thủy)
- 2061 Tân Tỵ – HợpThiên can hợp (Tân – Bính); Mệnh tương sinh: Kim sinh Thủy (Bạch Lạp Kim – Thiên Hà Thủy)
- 2062 Nhâm Ngọ – Vừa hợp vừa kỵCùng tuổi Ngọ (địa chi bình hòa); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Dương Liễu Mộc – Thiên Hà Thủy); Tự hình (Ngọ – Ngọ); Thiên can xung (Nhâm – Bính)
- 2063 Quý Mùi – HợpĐịa chi lục hợp (Mùi – Ngọ); Mệnh tương sinh: Thủy sinh Mộc (Dương Liễu Mộc – Thiên Hà Thủy)
- 2064 Giáp Thân – HợpMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Tuyền Trung Thủy – Thiên Hà Thủy)
- 2065 Ất Dậu – Vừa hợp vừa kỵMệnh cùng hành Thủy (bình hòa: Tuyền Trung Thủy – Thiên Hà Thủy); Cùng nhóm tứ hành xung (Dậu – Ngọ)
- 2066 Bính Tuất – Vừa hợp vừa kỵĐịa chi tam hợp (Tuất – Ngọ); Mệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Ốc Thượng Thổ – Thiên Hà Thủy)
- 2067 Đinh Hợi – KỵMệnh tương khắc: Thổ khắc Thủy (Ốc Thượng Thổ – Thiên Hà Thủy)